Dửng dừng dưng là gì? 😤 Nghĩa DĐĐ

Dửng dừng dưng là gì? Dửng dừng dưng là cách nói khẩu ngữ nhấn mạnh của từ “dửng dưng”, diễn tả thái độ thờ ơ, lạnh nhạt, không có cảm xúc hay quan tâm gì trước sự việc xảy ra. Đây là từ láy ba âm tiết thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh mức độ vô cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng dửng dừng dưng trong tiếng Việt nhé!

Dửng dừng dưng nghĩa là gì?

Dửng dừng dưng là biến thể khẩu ngữ của từ “dửng dưng”, mang nghĩa thờ ơ, tỏ ra không hề quan tâm, không có một cảm xúc gì trước sự việc hay tình cảnh nào đó. Từ này nhấn mạnh mức độ vô cảm cao hơn so với “dửng dưng” thông thường.

Trong đời sống, “dửng dừng dưng” thường được dùng để miêu tả:

Trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ thái độ lạnh lùng, không phản ứng trước niềm vui hay nỗi buồn của người khác. Ví dụ: “Nghe tin bạn gặp nạn mà anh ta dửng dừng dưng như không.”

Trong tâm lý học: Đây là trạng thái tách rời khỏi cảm xúc, có thể là dấu hiệu của sự kiệt sức tinh thần hoặc cơ chế tự vệ tâm lý.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để khắc họa nhân vật vô cảm, thiếu tình người.

Nguồn gốc và xuất xứ của dửng dừng dưng

Dửng dừng dưng có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy ba âm tiết được tạo ra từ gốc “dửng dưng” để nhấn mạnh mức độ. Đây là hiện tượng phổ biến trong tiếng Việt khi muốn tăng cường sắc thái biểu cảm.

Sử dụng dửng dừng dưng khi muốn nhấn mạnh thái độ thờ ơ, vô cảm ở mức độ cao, thường trong ngữ cảnh phê phán hoặc than phiền.

Dửng dừng dưng sử dụng trong trường hợp nào?

Dửng dừng dưng được dùng khi miêu tả ai đó tỏ ra hoàn toàn thờ ơ, không quan tâm, không có phản ứng cảm xúc trước sự việc đáng lẽ cần được chú ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dửng dừng dưng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ dửng dừng dưng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ ốm nặng mà nó dửng dừng dưng như không biết gì.”

Phân tích: Diễn tả thái độ vô cảm, thiếu quan tâm của con cái đối với cha mẹ, mang sắc thái phê phán.

Ví dụ 2: “Nghe tin công ty sắp phá sản, anh ta vẫn dửng dừng dưng đi uống cà phê.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thờ ơ bất thường trước tình huống nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Cô ấy dửng dừng dưng trước lời tỏ tình của anh.”

Phân tích: Miêu tả phản ứng lạnh nhạt, không có cảm xúc trong chuyện tình cảm.

Ví dụ 4: “Đừng có dửng dừng dưng như vậy, người ta đang cần giúp đỡ kìa!”

Phân tích: Câu mang tính nhắc nhở, phê phán thái độ vô cảm của người nghe.

Ví dụ 5: “Xã hội bây giờ nhiều người dửng dừng dưng trước nỗi khổ của người khác.”

Phân tích: Phản ánh hiện tượng vô cảm trong xã hội hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dửng dừng dưng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dửng dừng dưng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dửng dưng Quan tâm
Thờ ơ Nhiệt tình
Lãnh đạm Hào hứng
Lạnh nhạt Đồng cảm
Vô cảm Chia sẻ

Dịch dửng dừng dưng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dửng dừng dưng 漠不关心 (Mò bù guānxīn) Indifferent 無関心 (Mukanshin) 무관심한 (Mugwansimhan)

Kết luận

Dửng dừng dưng là gì? Tóm lại, dửng dừng dưng là cách nói nhấn mạnh của “dửng dưng”, diễn tả thái độ thờ ơ, vô cảm ở mức độ cao trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.