Cổ lai hi là gì? 📜 Ý nghĩa CLH
Cổ lai hi là gì? Cổ lai hi (古來稀) là cụm từ Hán-Việt có nghĩa là “xưa nay hiếm”, thường dùng để chỉ tuổi 70 trong thành ngữ “Nhân sinh thất thập cổ lai hi”. Đây là câu thơ nổi tiếng của đại thi hào Đỗ Phủ đời Đường, mang ý nghĩa sâu sắc về tuổi thọ và nhân sinh quan. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này nhé!
Cổ lai hi nghĩa là gì?
Cổ lai hi là cụm từ Hán-Việt, trong đó “cổ” (古) nghĩa là xưa, “lai” (來) nghĩa là đến/nay, “hi” (稀) nghĩa là hiếm, ít có. Ghép lại, cổ lai hi có nghĩa là “xưa nay hiếm”.
Trong văn hóa Việt Nam: Cổ lai hi thường xuất hiện trong thành ngữ đầy đủ “Nhân sinh thất thập cổ lai hi” (人生七十古來稀), nghĩa là “Đời người sống được bảy mươi tuổi xưa nay hiếm”. Thi sĩ Tản Đà đã dịch câu này: “Sống bảy mươi năm đã mấy người?”
Trong đời sống: Người Việt thường dùng “cổ lai hi” để chỉ tuổi 70, coi đây là cột mốc quan trọng của đời người, đáng được kính trọng và mừng thọ.
Nguồn gốc và xuất xứ của cổ lai hi
Cổ lai hi có nguồn gốc từ bài thơ “Khúc Giang Nhị Thủ – Kỳ Nhị” của đại thi hào Đỗ Phủ đời Đường (Trung Quốc).
Nguyên văn hai câu thơ: “Tửu trái tầm thường hành xứ hữu / Nhân sinh thất thập cổ lai hi” (Nợ tiền mua rượu đâu chả có / Đời người bảy mươi xưa nay hiếm). Sử dụng “cổ lai hi” khi nói về tuổi thọ, đặc biệt là tuổi 70, hoặc khi muốn diễn tả điều gì đó hiếm có từ xưa đến nay.
Cổ lai hi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cổ lai hi” được dùng trong lễ mừng thọ 70 tuổi, trong văn chương thơ phú, hoặc khi bàn luận về tuổi thọ, sự quý hiếm của những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cổ lai hi
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cổ lai hi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay ông nội tròn thất thập cổ lai hi, cả họ tổ chức mừng thọ linh đình.”
Phân tích: Cổ lai hi ở đây chỉ tuổi 70, một cột mốc quan trọng đáng được chúc mừng.
Ví dụ 2: “Nhân sinh thất thập cổ lai hi, sống được tuổi này là phúc lớn.”
Phân tích: Sử dụng nguyên văn thành ngữ để nhấn mạnh sự quý giá của tuổi thọ cao.
Ví dụ 3: “Ngày xưa y học chưa phát triển, người sống đến tuổi cổ lai hi thật sự hiếm hoi.”
Phân tích: Giải thích bối cảnh lịch sử khi tuổi thọ trung bình còn thấp.
Ví dụ 4: “Bác Hồ từng viết trong Di chúc: Nhân sinh thất thập cổ lai hi.”
Phân tích: Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn câu thơ này khi nói về tuổi thọ của mình.
Ví dụ 5: “Ngày nay tuổi thọ đã cao hơn nhiều, cổ lai hi không còn hiếm nữa.”
Phân tích: So sánh giữa xưa và nay để thấy sự tiến bộ của y học và đời sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cổ lai hi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ lai hi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiếm có | Phổ biến |
| Hiếm hoi | Thường thấy |
| Ít có | Đầy rẫy |
| Quý hiếm | Bình thường |
| Xưa nay hiếm | Dễ gặp |
| Cổ hi (古稀) | Thông thường |
Dịch cổ lai hi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cổ lai hi | 古來稀 (Gǔlái xī) | Rare since ancient times | 古来稀 (Korai mare) | 고래희 (Goraehui) |
Kết luận
Cổ lai hi là gì? Tóm lại, cổ lai hi là cụm từ Hán-Việt có nghĩa “xưa nay hiếm”, xuất phát từ thơ Đỗ Phủ, thường dùng để chỉ tuổi 70. Hiểu đúng từ “cổ lai hi” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và cảm nhận sâu sắc văn hóa truyền thống.
