Đồng liêu là gì? 👥 Ý nghĩa chi tiết

Đồng liêu là gì? Đồng liêu là từ Hán Việt chỉ những người cùng làm quan, cùng làm việc với nhau trong một cơ quan hoặc tổ chức. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn học và ngôn ngữ trang trọng. Ngày nay, “đồng liêu” được dùng tương đương với “đồng nghiệp” nhưng mang sắc thái trang nhã, cổ kính hơn. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đồng liêu” ngay bên dưới!

Đồng liêu nghĩa là gì?

Đồng liêu là những người cùng làm quan với nhau, hoặc mở rộng nghĩa là những người cùng làm việc trong một cơ quan, tổ chức. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, còn “liêu” (僚) nghĩa là quan lại, bạn bè cùng làm việc.

Trong tiếng Việt, từ “đồng liêu” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa gốc: Chỉ những người cùng làm quan trong triều đình hoặc cùng một công sở thời phong kiến. Ví dụ: “Hai người là chỗ đồng liêu với nhau.”

Nghĩa mở rộng hiện đại: Dùng để chỉ đồng nghiệp, những người làm việc cùng nhau trong môi trường công sở. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nhã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng liêu”

Từ “đồng liêu” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi hệ thống quan lại chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa. Chữ Hán viết là 同僚, xuất hiện phổ biến trong thơ văn cổ điển.

Sử dụng “đồng liêu” khi muốn diễn đạt mối quan hệ đồng nghiệp một cách trang trọng, trong văn bản hành chính, văn học hoặc khi nói về quan hệ công sở thời xưa.

Cách sử dụng “Đồng liêu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng liêu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng liêu” trong văn nói và viết

Trong văn viết: “Đồng liêu” thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, văn học cổ điển, hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính. Ví dụ: thư từ trang trọng, văn bản hành chính mang tính nghi lễ.

Trong văn nói: Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính cổ. Người ta thường thay bằng “đồng nghiệp” cho tự nhiên hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng liêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng liêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai ông là bạn đồng liêu từ thời còn làm quan ở kinh thành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hai người cùng làm quan với nhau thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Tình đồng liêu gắn bó suốt mấy chục năm công tác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ tình cảm giữa những người đồng nghiệp lâu năm.

Ví dụ 3: “Ông ấy được các đồng liêu trong cơ quan rất kính trọng.”

Phân tích: Chỉ những người làm việc cùng cơ quan, mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ 4: “Nghĩa đồng liêu không thể nào quên được.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình nghĩa giữa những người từng cùng làm việc với nhau.

Ví dụ 5: “Các bậc đồng liêu tiền bối đã để lại nhiều bài học quý giá.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự kính trọng.

“Đồng liêu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng liêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng nghiệp Đối thủ
Đồng sự Kẻ thù
Bạn đồng nghiệp Địch thủ
Cộng sự Người ngoài
Đối tác Đối phương

Kết luận

Đồng liêu là gì? Tóm lại, đồng liêu là từ Hán Việt chỉ những người cùng làm quan hoặc cùng làm việc với nhau, mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Hiểu đúng từ “đồng liêu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.