Đoái là gì? 😏 Nghĩa Đoái chi tiết
Đoái là gì? Đoái là từ cổ trong tiếng Việt, nghĩa là nhìn, ngó, quan tâm hoặc nghĩ đến ai, điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với sắc thái trang trọng, cổ kính. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đoái” ngay bên dưới!
Đoái nghĩa là gì?
Đoái là động từ cổ, mang nghĩa nhìn về, ngó đến, quan tâm hoặc để ý đến ai hoặc điều gì đó. Đây là từ thuần Việt, hiện ít dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn phổ biến trong văn học.
Trong văn học cổ điển: “Đoái” thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ giàu cảm xúc như “đoái thương” (thương xót), “đoái hoài” (nhớ nghĩ đến), “đoái trông” (nhìn về phía).
Trong ca dao, tục ngữ: Từ “đoái” xuất hiện để diễn tả sự quan tâm, chú ý đến người khác. Ví dụ: “Ai ơi đoái lại mà trông” – ý mong người khác ngoái nhìn, quan tâm đến mình.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong cụm “không thèm đoái hoài” – nghĩa là không buồn quan tâm, bỏ mặc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đoái”
Từ “đoái” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian và văn chương trung đại.
Sử dụng “đoái” khi muốn diễn đạt sự quan tâm, nhìn ngắm trong văn cảnh trang trọng, cổ kính hoặc mang tính văn chương.
Cách sử dụng “Đoái” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoái” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoái” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Đoái” hiếm khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong cụm “không thèm đoái hoài”, “chẳng buồn đoái đến” để diễn tả sự thờ ơ, lạnh nhạt.
Trong văn viết: Từ này phổ biến trong thơ ca, truyện cổ, văn học trung đại với sắc thái trữ tình, cổ kính như “đoái trông”, “đoái thương”, “hồi đoái”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đoái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nàng ngoảnh lại đoái trông quê mẹ một lần cuối.”
Phân tích: “Đoái trông” nghĩa là nhìn về, ngó về phía – diễn tả sự lưu luyến.
Ví dụ 2: “Anh ta chẳng thèm đoái hoài gì đến lời khuyên của mọi người.”
Phân tích: “Đoái hoài” nghĩa là quan tâm, để ý – câu này chỉ sự thờ ơ, không quan tâm.
Ví dụ 3: “Xin người đoái thương kẻ hèn mọn này.”
Phân tích: “Đoái thương” nghĩa là thương xót, rủ lòng thương – cách nói khiêm nhường, cổ kính.
Ví dụ 4: “Trời cao có đoái chi đến phận người lầm than.”
Phân tích: “Đoái” ở đây nghĩa là quan tâm, chú ý đến – mang sắc thái than thở.
Ví dụ 5: “Hồi đoái lại những ngày xưa cũ, lòng không khỏi bùi ngùi.”
Phân tích: “Hồi đoái” nghĩa là ngoái nhìn lại, hồi tưởng – diễn tả sự hoài niệm.
“Đoái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhìn | Phớt lờ |
| Ngó | Thờ ơ |
| Trông | Lơ là |
| Quan tâm | Bỏ mặc |
| Để ý | Làm ngơ |
| Chú tâm | Hờ hững |
Kết luận
Đoái là gì? Tóm lại, đoái là từ cổ nghĩa là nhìn, ngó hoặc quan tâm đến ai, điều gì. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn chương Việt Nam.
