Đô lại là gì? 🏛️ Nghĩa Đô lại

Đô lại là gì? Đô lại là chức danh cao nhất trong hệ thống lại viên (nhân viên hành chính cấp thấp) tại các nha môn thời phong kiến Việt Nam. Đây là từ Hán Việt gắn liền với bộ máy quan lại triều đình xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đô lại” ngay bên dưới!

Đô lại là gì?

Đô lại là chức danh của viên lại có phẩm trật cao nhất trong hệ thống lại viên tại các nha môn, phủ đường thời phong kiến Việt Nam. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đô” (都) nghĩa là đứng đầu, tổng quát; “lại” (吏) chỉ những viên chức cấp dưới làm việc văn thư, hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “đô lại” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ chức quan lại cấp thấp nhưng cao nhất trong hàng ngũ lại viên, phụ trách công việc giấy tờ, văn thư tại các cơ quan hành chính thời xưa.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn học cổ hoặc nghiên cứu về chế độ quan lại Việt Nam.

Đô lại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đô lại” có nguồn gốc Hán Việt, được định danh chính thức từ năm Đinh Dậu (1477) dưới triều vua Lê Thánh Tông. Theo quy chế thời Hồng Đức, thư lại sau 3 năm làm việc được thăng làm Đại lại, tiếp 3 năm nữa thăng Điển lại, rồi đến Đô Đạo, cuối cùng sau 3 năm làm Bầu sẽ được thăng lên Đô lại.

Sử dụng “đô lại” khi nói về hệ thống quan lại thời phong kiến hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ.

Cách sử dụng “Đô lại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đô lại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đô lại” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức danh viên lại cao cấp nhất tại nha môn. Ví dụ: đô lại phủ huyện, đô lại nha môn.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết lịch sử, văn bản cổ khi mô tả bộ máy hành chính thời phong kiến.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đô lại”

Từ “đô lại” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa truyền thống:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng làm đô lại tại phủ huyện thời nhà Nguyễn.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức vụ hành chính thời xưa.

Ví dụ 2: “Các đô lại, đề lại, thư lại đều là những viên chức cấp dưới trong nha môn.”

Phân tích: Liệt kê các chức danh lại viên theo thứ bậc.

Ví dụ 3: “Theo quan chế thời Lê, muốn thăng đô lại phải trải qua nhiều năm công tác không phạm lỗi.”

Phân tích: Mô tả quy trình thăng tiến trong hệ thống lại viên.

Ví dụ 4: “Tục ngữ có câu: Một đời làm lại, bại hoại ba đời.”

Phân tích: Câu tục ngữ nói về nghề lại viên thời phong kiến.

Ví dụ 5: “Chức đô lại tuy không cao nhưng có quyền hành trong việc giấy tờ, hồ sơ.”

Phân tích: Giải thích vai trò của đô lại trong bộ máy hành chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đô lại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đô lại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đô lại” với “đô đốc” (chức quan võ cao cấp).

Cách dùng đúng: “Đô lại” là chức văn, cấp thấp; “Đô đốc” là chức võ, cấp cao.

Trường hợp 2: Dùng “đô lại” trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ sử dụng khi nói về lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc trong văn học cổ.

“Đô lại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đô lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lại viên Quan lớn
Thư lại Thượng thư
Đề lại Tri phủ
Nha lại Tri huyện
Lệnh sử Đại thần
Điển lại Tể tướng

Kết luận

Đô lại là gì? Tóm lại, đô lại là chức danh cao nhất trong hệ thống lại viên tại các nha môn thời phong kiến Việt Nam. Hiểu đúng từ “đô lại” giúp bạn nắm bắt rõ hơn về lịch sử và văn hóa hành chính Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.