Độ chính xác là gì? 📊 Nghĩa
Đồng điền là gì? Đồng điền là từ Hán Việt chỉ ruộng đồng, cánh đồng canh tác nông nghiệp. Đây là khái niệm gắn liền với nền văn minh lúa nước của người Việt, xuất hiện nhiều trong văn học cổ và văn bản hành chính xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “đồng điền” ngay bên dưới!
Đồng điền nghĩa là gì?
Đồng điền là từ ghép Hán Việt, trong đó “đồng” nghĩa là cánh đồng, “điền” nghĩa là ruộng. Ghép lại, đồng điền chỉ ruộng đồng, đất đai canh tác nông nghiệp. Đây là danh từ thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và các văn bản hành chính thời phong kiến.
Trong tiếng Việt, “đồng điền” được sử dụng với các sắc thái sau:
Trong văn học cổ: Đồng điền tượng trưng cho cuộc sống làng quê, sự cần cù lao động của người nông dân. Ví dụ: “Đồng điền xanh ngát một màu” – miêu tả cảnh ruộng đồng tươi tốt.
Trong văn bản hành chính xưa: “Đồng điền” xuất hiện khi nói về đất đai, thuế ruộng, chính sách nông nghiệp thời phong kiến.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít dùng trong đời thường, thay vào đó người ta nói “ruộng đồng”, “cánh đồng” cho dễ hiểu hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồng điền”
Từ “đồng điền” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Do Việt Nam là nước nông nghiệp lâu đời, từ này được sử dụng phổ biến trong văn học và hành chính cổ.
Sử dụng “đồng điền” khi viết văn chương mang tính trang trọng, cổ kính hoặc khi nghiên cứu lịch sử, văn hóa Việt Nam.
Cách sử dụng “Đồng điền” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng điền” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Đồng điền” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đồng điền” ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt thường dùng “ruộng đồng”, “cánh đồng” thay thế.
Trong văn viết: “Đồng điền” phù hợp với văn phong trang trọng như thơ ca, văn học cổ điển, bài nghiên cứu lịch sử hoặc văn bản mang tính học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng điền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồng điền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồng điền bát ngát, lúa vàng trĩu hạt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả cảnh ruộng đồng rộng lớn, mùa màng bội thu.
Ví dụ 2: “Cha ông ta đổ mồ hôi trên đồng điền để nuôi sống gia đình.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vất vả lao động của người nông dân trên ruộng đồng.
Ví dụ 3: “Chính sách đồng điền thời Lê sơ giúp ổn định đời sống nông dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ chính sách phân chia ruộng đất.
Ví dụ 4: “Làng quê Việt Nam gắn liền với hình ảnh đồng điền xanh mướt.”
Phân tích: Miêu tả cảnh quan nông thôn đặc trưng của Việt Nam.
Ví dụ 5: “Thuế đồng điền là nguồn thu chính của triều đình phong kiến.”
Phân tích: Chỉ loại thuế đánh trên ruộng đất canh tác thời xưa.
“Đồng điền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng điền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ruộng đồng | Thành thị |
| Cánh đồng | Đô thị |
| Điền địa | Phố xá |
| Ruộng nương | Núi rừng |
| Đất canh tác | Biển cả |
| Điền thổ | Hoang mạc |
Kết luận
Đồng điền là gì? Tóm lại, đồng điền là từ Hán Việt chỉ ruộng đồng, đất đai canh tác. Hiểu đúng từ “đồng điền” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa nông nghiệp và ngôn ngữ Việt Nam.
