Nệ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nệ

Nệ là gì? Nệ là động từ Hán Việt có nghĩa là câu chấp, cố chấp, dựa vào một cách cứng nhắc, không biết linh hoạt biến thông. Đây là từ thường xuất hiện trong văn chương cổ và ca dao tục ngữ Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “nệ” trong tiếng Việt nhé!

Nệ nghĩa là gì?

Nệ là động từ chỉ thái độ câu chấp, cố chấp, bám víu vào điều gì đó một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự gò bó, trì trệ trong suy nghĩ hoặc hành động.

Trong văn học và đời sống, “nệ” được dùng với các nghĩa:

Trong văn chương cổ: “Nệ” chỉ sự bám chặt vào nguyên tắc, lề lối cũ mà không chịu thay đổi. Thành ngữ “nệ cổ bất hóa” nghĩa là câu nệ theo xưa, không biết biến thông theo thời thế.

Trong ca dao tục ngữ: Từ “nệ” xuất hiện trong câu “Áo dài chẳng nệ quần thưa, Tám mươi có của cũng vừa mười lăm” – ý nói không câu nệ, không chấp nhặt những điều nhỏ nhặt.

Trong giao tiếp hiện đại: Từ “nệ” thường kết hợp thành “câu nệ”, nghĩa là giữ kẽ, ngại ngùng hoặc quá chú trọng hình thức, lễ nghi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nệ”

Từ “nệ” có nguồn gốc Hán Việt, được phiên âm từ chữ Hán 泥. Chữ 泥 có hai âm đọc: “nê” nghĩa là bùn, và “nệ” nghĩa là trì trệ, cố chấp, chần chừ.

Sử dụng từ “nệ” khi muốn diễn tả thái độ bám víu, cố chấp vào điều gì đó một cách thiếu linh hoạt, hoặc khi nói về sự gò bó trong ứng xử.

Nệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nệ” được dùng khi mô tả thái độ cố chấp, câu nệ vào hình thức, lễ nghi, hoặc khi khuyên ai đó đừng quá gò bó, giữ kẽ trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Áo dài chẳng nệ quần thưa, Tám mươi có của cũng vừa mười lăm.”

Phân tích: Câu ca dao ý nói người có của cải thì không câu nệ, chấp nhặt những thiếu sót nhỏ.

Ví dụ 2: “Lối miêu tả còn quá nệ vào người thật việc thật.”

Phân tích: Dùng “nệ” để chỉ sự bám sát một cách cứng nhắc vào thực tế, thiếu sáng tạo.

Ví dụ 3: “Chỗ thân tình với nhau đừng câu nệ.”

Phân tích: Khuyên người khác đừng giữ kẽ, ngại ngùng khi đã thân thiết.

Ví dụ 4: “Nếu cứ nệ từng chuyện nhỏ thì khó mà chiều được.”

Phân tích: Chỉ thái độ chấp nhặt, câu nệ vào tiểu tiết sẽ gây khó khăn trong ứng xử.

Ví dụ 5: “Người xưa có câu ‘nệ cổ bất hóa’ để phê phán kẻ cố chấp.”

Phân tích: Thành ngữ Hán Việt chỉ người bám víu vào lối cũ, không chịu thay đổi theo thời thế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Câu nệ Thoải mái
Cố chấp Linh hoạt
Gò bó Phóng khoáng
Khắt khe Cởi mở
Trì trệ Biến thông
Chấp nhặt Tự nhiên

Dịch “Nệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nệ 泥 (Nì) Rigid, inflexible 拘泥する (Kōdei suru) 구애하다 (Guaehada)

Kết luận

Nệ là gì? Tóm lại, nệ là từ Hán Việt chỉ thái độ câu chấp, cố chấp, bám víu vào điều gì đó một cách cứng nhắc. Hiểu đúng từ “nệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.