Thu lu là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Thu lu chi tiết
Thu lu là gì? Thu lu là từ láy gợi tả dáng vẻ co ro, thu tròn lại thật nhỏ gọn, thường dùng để miêu tả tư thế ngồi hoặc hình dáng vật thể. Đây là từ khẩu ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt, mang sắc thái gần gũi và giàu hình ảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thu lu” nhé!
Thu lu nghĩa là gì?
Thu lu là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, gợi tả dáng thu tròn lại thật nhỏ, gọn. Từ này thường được dùng để miêu tả tư thế ngồi co ro hoặc hình dáng vật thể tròn nhỏ.
Trong giao tiếp đời thường, “thu lu” mang sắc thái thân mật, gợi hình ảnh ai đó đang co mình lại vì lạnh, vì sợ hoặc đơn giản là ngồi gọn gàng trong không gian nhỏ. Ví dụ: “Ngồi sưởi thu lu ở cạnh bếp” – diễn tả dáng ngồi co ro bên bếp lửa để tránh lạnh.
Từ thu lu cũng dùng để tả vật thể có hình dáng tròn nhỏ, gọn gàng như “cây gỗ tròn thu lu”, “chiếc ghế thu lu trong góc phòng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu lu”
Thu lu là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này thuộc nhóm từ tượng hình, dùng để gợi tả hình dáng, tư thế một cách sinh động.
Sử dụng “thu lu” khi muốn miêu tả dáng ngồi co ro, nhỏ gọn hoặc vật thể có hình tròn nhỏ, gọn gàng.
Thu lu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu lu” được dùng khi miêu tả tư thế ngồi co mình lại, dáng vẻ nhỏ gọn của người hoặc vật, thường trong văn nói thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu lu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu lu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trời lạnh quá, bà cụ ngồi thu lu bên bếp lửa.”
Phân tích: Miêu tả dáng ngồi co ro, nhỏ gọn của bà cụ khi trời lạnh.
Ví dụ 2: “Con mèo nằm thu lu trong chiếc hộp carton.”
Phân tích: Tả hình ảnh con mèo cuộn tròn, gọn gàng trong không gian nhỏ.
Ví dụ 3: “Cây gỗ tròn thu lu đặt ở góc sân.”
Phân tích: Miêu tả khúc gỗ có hình dáng tròn nhỏ, gọn gàng.
Ví dụ 4: “Đứa bé ngồi thu lu trên giường, ôm gối nhìn ra cửa sổ.”
Phân tích: Gợi hình ảnh đứa trẻ ngồi co ro, nhỏ nhắn trên giường.
Ví dụ 5: “Anh ấy ngồi thu lu ở góc quán, không nói với ai.”
Phân tích: Diễn tả dáng ngồi thu mình, kín đáo trong không gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu lu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu lu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Co ro | Duỗi dài |
| Cuộn tròn | Dang rộng |
| Gọn gàng | Cồng kềnh |
| Nhỏ nhắn | To lớn |
| Thu gọn | Bành trướng |
| Khép nép | Phô trương |
Dịch “Thu lu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu lu | 蜷缩 (Quán suō) | Curled up / Huddled | 丸くなる (Maruku naru) | 웅크리다 (Ungkeurida) |
Kết luận
Thu lu là gì? Tóm lại, thu lu là từ láy thuần Việt gợi tả dáng co ro, thu tròn nhỏ gọn, thường dùng trong văn nói thân mật để miêu tả tư thế hoặc hình dáng.
