Dọ là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu từ Dọ

Dọ là gì? Dọ là động từ có nghĩa tương tự như “dò”, chỉ hành động thăm dò, dò xét, tìm hiểu một cách cẩn thận hoặc động chạm, mó vào vật gì đó. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn nói dân gian. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dọ” trong tiếng Việt nhé!

Dọ nghĩa là gì?

Dọ là động từ mang hai nghĩa chính: (1) Dò xét, thăm dò, tìm hiểu tình hình một cách cẩn thận; (2) Mó, động chạm vào vật gì đó. Đây là từ thuần Việt, được xem là biến thể của từ “dò”.

Trong cuộc sống, từ “dọ” được sử dụng với các sắc thái sau:

Nghĩa thăm dò, dò xét: Tương tự như “dò”, “dọ” chỉ hành động hỏi han, tìm hiểu để nắm bắt tình hình. Các từ ghép phổ biến: “dọ dẫm”, “dọ hỏi”, “dọ xét”.

Nghĩa động chạm, mó vào: “Dọ” còn mang nghĩa sờ mó, động đến vật gì đó. Ví dụ: “Bàn thứ nọ lại dọ thứ kia” – ý chỉ người hay tò mò, động chạm đủ thứ.

Trong giao tiếp dân gian: Từ “dọ” thường xuất hiện trong lời ăn tiếng nói hàng ngày, mang sắc thái mộc mạc, gần gũi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dọ”

Từ “dọ” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “dò” trong tiếng Việt. Sự biến đổi thanh điệu từ “dò” sang “dọ” là hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng từ “dọ” khi muốn diễn đạt hành động thăm dò, dò xét hoặc khi nói về việc động chạm, sờ mó vật gì đó.

Dọ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dọ” được dùng khi nói về hành động tìm hiểu, thăm dò tình hình một cách cẩn thận, hoặc khi miêu tả việc động chạm, mó vào đồ vật trong giao tiếp thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dọ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dọ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy dọ dẫm từng bước trên con đường tối.”

Phân tích: “Dọ dẫm” chỉ hành động đi từng bước cẩn thận, dò xét đường đi trong bóng tối.

Ví dụ 2: “Bà ấy dọ hỏi khắp xóm xem ai biết tin con mình.”

Phân tích: “Dọ hỏi” nghĩa là hỏi thăm, tìm hiểu thông tin một cách cẩn thận từ nhiều người.

Ví dụ 3: “Bàn thứ nọ lại dọ thứ kia, chẳng để yên thứ gì.”

Phân tích: “Dọ” mang nghĩa động chạm, sờ mó vào nhiều thứ, ám chỉ người hay tò mò.

Ví dụ 4: “Trẻ con hay dọ vào đồ người lớn là thói quen không tốt.”

Phân tích: “Dọ vào” chỉ hành động sờ mó, động chạm vào đồ vật của người khác.

Ví dụ 5: “Cô ấy dọ xét thái độ của anh ta trước khi nói chuyện.”

Phân tích: “Dọ xét” nghĩa là quan sát, tìm hiểu kỹ lưỡng để đánh giá tình hình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dọ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dọ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ qua
Thăm dò Phớt lờ
Dò xét Mặc kệ
Dò la Thờ ơ
Mò mẫm Lơ là
Tìm hiểu Không quan tâm

Dịch “Dọ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dọ 探 (Tàn) Probe / Touch 探る (Saguru) 탐색하다 (Tamsaekhada)

Kết luận

Dọ là gì? Tóm lại, dọ là từ thuần Việt mang nghĩa thăm dò, dò xét hoặc động chạm vào vật gì đó. Hiểu đúng từ “dọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian một cách tự nhiên và chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.