Chê là gì? 😏 Nghĩa và giải thích từ Chê
Chê là gì? Chê là hành động đánh giá không tốt, bày tỏ sự không hài lòng hoặc từ chối điều gì đó vì cho rằng không đạt yêu cầu. Từ “chê” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét về người, vật hoặc sự việc. Ngoài ra, “chê” còn mang nghĩa khước từ, không chấp nhận. Cùng tìm hiểu chi tiết các cách dùng từ này nhé!
Chê nghĩa là gì?
Chê là động từ trong tiếng Việt, diễn tả thái độ không hài lòng, đánh giá thấp hoặc từ chối một đối tượng nào đó vì cho rằng không tốt, không phù hợp.
Nghĩa 1 – Đánh giá không tốt: Chê là nhận xét tiêu cực về chất lượng, hình thức hoặc giá trị của người, vật, sự việc. Ví dụ: chê xấu, chê dở, chê đắt.
Nghĩa 2 – Từ chối, không nhận: Chê còn có nghĩa là khước từ, không chấp nhận vì không vừa ý. Ví dụ: chê quà, chê việc, chê người ta nghèo.
Nghĩa 3 – Chê bai: Mang sắc thái nặng hơn, chỉ hành động phê phán, chỉ trích một cách tiêu cực, đôi khi ác ý. Ví dụ: hay chê bai người khác.
Trong giao tiếp hàng ngày, “chê” có thể nhẹ nhàng như góp ý hoặc nặng nề như sự khinh thường tùy ngữ cảnh và cách nói.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chê
“Chê” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến để diễn tả thái độ không hài lòng hoặc sự từ chối.
Sử dụng chê khi muốn bày tỏ ý kiến không tốt về điều gì đó hoặc từ chối vì không đáp ứng kỳ vọng.
Chê sử dụng trong trường hợp nào?
Chê được dùng khi đánh giá không tốt về chất lượng, từ chối nhận điều gì đó, hoặc phê bình, chỉ trích người khác trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chê
Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chê” trong đời sống:
Ví dụ 1: “Món này ngon mà sao em chê hoài vậy?”
Phân tích: Thắc mắc về việc ai đó đánh giá không tốt về món ăn dù người khác thấy ngon.
Ví dụ 2: “Anh ấy chê lương thấp nên không nhận việc.”
Phân tích: Từ chối công việc vì mức lương không đáp ứng mong đợi.
Ví dụ 3: “Đừng hay chê bai người khác, ai cũng có ưu điểm riêng.”
Phân tích: Khuyên không nên phê phán, chỉ trích người khác một cách tiêu cực.
Ví dụ 4: “Khách hàng chê sản phẩm không đúng như quảng cáo.”
Phân tích: Nhận xét tiêu cực về chất lượng sản phẩm vì không đạt kỳ vọng.
Ví dụ 5: “Con gái mà chê của, sau này khổ đó!”
Phân tích: Câu nói dân gian khuyên không nên từ chối tài lộc, phúc phần đến với mình.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chê
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chê bai | Khen |
| Phê phán | Ngợi khen |
| Chỉ trích | Tán dương |
| Từ chối | Chấp nhận |
| Khước từ | Đồng ý |
| Khinh | Trọng |
| Coi thường | Đánh giá cao |
Dịch Chê sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chê | 嫌弃 (Xiánqì) | Criticize / Reject | けなす (Kenasu) | 흠잡다 (Heumjapda) |
Kết luận
Chê là gì? Tóm lại, chê là từ diễn tả thái độ không hài lòng, đánh giá tiêu cực hoặc từ chối điều gì đó vì không đạt yêu cầu mong đợi.
