Chớn là gì? 😊 Nghĩa, giải thích từ Chớn
Chớn là gì? Chớn là thanh cây đặt ngang cửa, sát đất ở chỗ mới bước vào nhà, hoặc chỉ ngấn nước, mé nước. Đây là từ thuần Việt ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và đời sống nông thôn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “chớn” trong tiếng Việt nhé!
Chớn nghĩa là gì?
Chớn là danh từ trong tiếng Việt, có hai nghĩa chính: thanh cây đặt ngang cửa sát đất ở lối vào nhà, hoặc chỉ ngấn nước, mé nước. Đây là từ thuần Việt cổ, thường gặp trong đời sống nông thôn xưa.
Nghĩa thứ nhất – Chớn cửa: Là thanh gỗ hoặc tre đặt ngang dưới cùng của khung cửa, sát mặt đất. Khi bước vào nhà, người ta phải bước qua chớn cửa. Trong kiến trúc nhà truyền thống Việt Nam, chớn cửa có tác dụng giữ cửa chắc chắn và ngăn nước, bụi bẩn tràn vào.
Nghĩa thứ hai – Chớn nước: Chỉ ngấn nước, mé nước, vạch ranh giới mà nước dâng đến. Ví dụ: “Nước lũ dâng đến chớn tường” nghĩa là mực nước đã lên đến một vạch nhất định trên tường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chớn”
Từ “chớn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cổ gắn liền với kiến trúc nhà ở truyền thống và đời sống sông nước của người Việt.
Sử dụng từ “chớn” khi mô tả bộ phận cửa nhà hoặc khi nói về mực nước, ngấn nước trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên, thời tiết.
Chớn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chớn” được dùng khi mô tả kiến trúc nhà cửa truyền thống, nói về mực nước lũ, hoặc trong văn học khi diễn tả khung cảnh làng quê Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chớn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chớn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà cẩn thận bước qua chớn cửa vào nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thanh gỗ ngang dưới cùng của khung cửa.
Ví dụ 2: “Nước lũ dâng lên tới chớn cửa sổ.”
Phân tích: Chỉ mực nước đã dâng đến ngấn, mé của cửa sổ.
Ví dụ 3: “Chớn cửa nhà xưa đã mục nát theo thời gian.”
Phân tích: Mô tả bộ phận cửa trong ngôi nhà cổ đã xuống cấp.
Ví dụ 4: “Chớn nước năm ngoái còn in dấu trên vách.”
Phân tích: Chỉ vết ngấn nước lũ để lại trên tường nhà.
Ví dụ 5: “Đứa trẻ ngồi chơi bên chớn cửa đợi mẹ về.”
Phân tích: Diễn tả hình ảnh đứa trẻ ngồi ở ngưỡng cửa nhà.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chớn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chớn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngưỡng cửa | Xà ngang (phía trên) |
| Bậc cửa | Mái hiên |
| Ngấn nước | Đáy nước |
| Mé nước | Lòng sông |
| Vạch nước | Bờ cao |
| Mực nước | Đỉnh cao |
Dịch “Chớn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chớn (cửa) | 门槛 (Ménkǎn) | Threshold / Doorsill | 敷居 (Shikii) | 문지방 (Munjibang) |
| Chớn (nước) | 水位线 (Shuǐwèi xiàn) | Water line / Water mark | 水位 (Suii) | 수위선 (Suiseon) |
Kết luận
Chớn là gì? Tóm lại, chớn là từ thuần Việt chỉ thanh cây ngang dưới cùng của cửa hoặc ngấn nước, mé nước. Hiểu đúng từ “chớn” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vốn từ vựng cổ trong tiếng Việt.
