Bộn bề là gì? 😰 Nghĩa, giải thích Bộn bề
Bộn bề là gì? Bộn bề là tính từ chỉ trạng thái có nhiều thứ, nhiều việc chồng chất, lộn xộn hoặc bận rộn đến mức không có thời gian rảnh. Từ này thường dùng để miêu tả công việc, cuộc sống hay không gian có quá nhiều thứ cần giải quyết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ bộn bề ngay sau đây!
Bộn bề nghĩa là gì?
Bộn bề là tính từ diễn tả trạng thái có nhiều thứ, nhiều việc dồn dập, chồng chất và thường mang tính lộn xộn, bận rộn. Đây là từ láy thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đó, “bộn” mang nghĩa là nhiều, chồng chất; “bề” gợi sự dày đặc, không ngăn nắp. Khi ghép lại, bộn bề diễn tả một trạng thái phong phú nhưng thiếu trật tự, gây cảm giác căng thẳng hoặc áp lực.
Trong công việc: “Công việc bộn bề” nghĩa là có quá nhiều việc cùng lúc cần giải quyết, khiến người ta bận rộn, vất vả và không có thời gian nghỉ ngơi.
Trong cuộc sống: “Cuộc sống bộn bề” chỉ những lo toan, bận tâm chồng chất trong đời sống thường nhật, từ gia đình, tài chính đến các mối quan hệ xã hội.
Trong không gian: “Nhà cửa bộn bề” miêu tả căn nhà có nhiều đồ đạc ngổn ngang, không được sắp xếp gọn gàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộn bề”
Từ “bộn bề” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là biến thể của từ “bề bộn” với cùng ý nghĩa, được người Việt sử dụng linh hoạt trong văn nói và văn viết.
Sử dụng “bộn bề” khi muốn diễn tả sự bận rộn, nhiều việc hoặc trạng thái lộn xộn, ngổn ngang của không gian hay tâm trạng.
Bộn bề sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bộn bề” được dùng khi miêu tả công việc nhiều, cuộc sống bận rộn, không gian lộn xộn hoặc tâm trạng có nhiều suy nghĩ, lo toan chồng chất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộn bề”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộn bề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dạo này công việc của tôi rất bộn bề, không có thời gian nghỉ ngơi.”
Phân tích: Dùng để diễn tả trạng thái bận rộn với nhiều công việc cùng lúc.
Ví dụ 2: “Sau những bộn bề của cuộc sống, anh ấy chỉ muốn về quê nghỉ ngơi.”
Phân tích: Chỉ những lo toan, vất vả trong cuộc sống thường ngày.
Ví dụ 3: “Căn phòng bộn bề đồ đạc khiến không gian trở nên chật chội.”
Phân tích: Miêu tả không gian có nhiều đồ vật ngổn ngang, thiếu ngăn nắp.
Ví dụ 4: “Trong đầu cô ấy bộn bề những suy nghĩ về tương lai.”
Phân tích: Diễn tả tâm trạng có nhiều điều lo lắng, suy tư chồng chất.
Ví dụ 5: “Dù cuộc sống có bộn bề đến mấy, gia đình vẫn là điều quan trọng nhất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ sự vất vả, bận rộn trong đời sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộn bề”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộn bề”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bề bộn | Ngăn nắp |
| Ngổn ngang | Gọn gàng |
| Lộn xộn | Trật tự |
| Bận rộn | Thảnh thơi |
| Tất bật | Nhàn nhã |
| Chồng chất | Thanh thản |
Dịch “Bộn bề” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bộn bề | 繁忙 (Fánmáng) | Busy / Cluttered | 忙しい (Isogashii) | 바쁜 (Bappeun) |
Kết luận
Bộn bề là gì? Tóm lại, bộn bề là từ chỉ trạng thái nhiều việc, lộn xộn hoặc bận rộn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về cuộc sống và công việc hàng ngày.
