Chão là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng từ Chão
Chão là gì? Chão là danh từ chỉ loại dây thừng to, dài và bền, thường được bện từ sợi đay hoặc gai dầu, dùng để kéo, buộc hoặc neo giữ vật nặng. Từ này xuất hiện trong thành ngữ quen thuộc “dai như chão”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “chão” ngay sau đây!
Chão nghĩa là gì?
Chão là danh từ trong tiếng Việt, chỉ loại dây thừng có kích thước to, dài và độ bền cao, thường được bện từ các sợi tự nhiên như đay, gai dầu hoặc xơ dừa.
Trong đời sống, định nghĩa chão gắn liền với các hoạt động lao động truyền thống như:
– Nghề đánh cá: dùng chão để kéo lưới, neo thuyền.
– Xây dựng: buộc, kéo vật liệu nặng.
– Vận chuyển: cột hàng hóa, kéo xe.
Đặc điểm nổi bật của chão là độ bền cao, khả năng chịu lực lớn và kích thước dày hơn so với dây thừng thông thường. Từ “chão” còn xuất hiện trong thành ngữ “dai như chão”, dùng để chỉ người hoặc vật có sức bền bỉ, dẻo dai đến mức khó chịu.
Nguồn gốc và xuất xứ của chão
Từ “chão” là từ thuần Việt cổ, xuất phát từ đời sống lao động truyền thống của người Việt, đặc biệt gắn liền với nghề đánh cá và nông nghiệp.
Chão được sử dụng phổ biến ở các vùng nông thôn, làng chài từ xa xưa. Ngày nay, dù ít phổ biến hơn, từ này vẫn được dùng trong văn học và thành ngữ dân gian.
Chão sử dụng trong trường hợp nào?
Chão được dùng khi nói về dây thừng to dùng trong lao động, hoặc trong thành ngữ “dai như chão” để miêu tả sự bền bỉ, dẻo dai của người hoặc vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chão
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chão” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Ngư dân dùng chão to để kéo lưới từ biển lên.”
Phân tích: Mô tả việc sử dụng chão trong nghề đánh cá truyền thống.
Ví dụ 2: “Thằng bé này dai như chão, hỏi mãi không chịu thôi.”
Phân tích: Dùng thành ngữ để chỉ người dai dẳng, kiên trì đến mức khó chịu.
Ví dụ 3: “Bện chão từ sợi đay là nghề truyền thống của làng.”
Phân tích: Nói về nghề thủ công làm chão ở làng quê Việt Nam.
Ví dụ 4: “Dùng chão mà buộc cho chắc, kẻo hàng rơi.”
Phân tích: Khuyên dùng loại dây thừng to, bền để buộc hàng hóa.
Ví dụ 5: “Sợi chão đay này chịu lực tốt lắm.”
Phân tích: Mô tả đặc tính bền chắc của chão làm từ đay.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chão
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chão:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dây thừng to | Dây mảnh |
| Thừng | Sợi chỉ |
| Dây neo | Dây nhỏ |
| Dây buộc dày | Dây mỏng |
| Dây cáp | Sợi tơ |
Dịch chão sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chão | 粗绳 (Cū shéng) | Thick rope / Heavy rope | 太綱 (Futodzuna) | 굵은 밧줄 (Gulgeun batchul) |
Kết luận
Chão là gì? Đó là loại dây thừng to, dài và bền, gắn liền với đời sống lao động truyền thống Việt Nam. Hiểu rõ nghĩa của chão giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và hiểu sâu hơn về văn hóa dân gian.
