Điều ước là gì? 📋 Nghĩa chi tiết

Điều ước là gì? Điều ước là mong muốn, khát khao về điều tốt đẹp mà con người hy vọng sẽ trở thành hiện thực. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống tinh thần và văn hóa của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ý nghĩa sâu sắc của từ “điều ước” ngay bên dưới!

Điều ước nghĩa là gì?

Điều ước là những mong muốn, nguyện vọng mà con người hướng tới, thường mang tính tốt đẹp và chứa đựng hy vọng. Đây là danh từ chỉ khát khao trong tâm hồn mỗi người.

Trong tiếng Việt, từ “điều ước” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Mong muốn, nguyện vọng về điều tốt đẹp. Ví dụ: điều ước năm mới, điều ước sinh nhật.

Trong văn học dân gian: Thường gắn với các câu chuyện cổ tích về phép màu, thần tiên ban phước. Ví dụ: ba điều ước, ước gì được nấy.

Trong pháp luật quốc tế: “Điều ước” còn là thuật ngữ chỉ hiệp định, thỏa thuận giữa các quốc gia. Ví dụ: điều ước quốc tế, ký kết điều ước.

Trong đời sống: Biểu thị niềm tin, hy vọng vào tương lai tươi sáng của mỗi người.

Điều ước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điều ước” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “điều” (條 – khoản, mục) và “ước” (約 – hẹn, mong). Nghĩa gốc là “điều mong ước”, chỉ những nguyện vọng con người hướng tới.

Sử dụng “điều ước” khi nói về mong muốn, khát khao hoặc thỏa thuận mang tính cam kết.

Cách sử dụng “Điều ước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều ước” trong tiếng Việt

Danh từ (nghĩa thông thường): Chỉ mong muốn, nguyện vọng. Ví dụ: điều ước giản dị, điều ước thầm kín.

Danh từ (nghĩa pháp lý): Chỉ văn bản thỏa thuận quốc tế. Ví dụ: điều ước quốc tế, phê chuẩn điều ước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều ước”

Từ “điều ước” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Điều ước lớn nhất của em là gia đình luôn khỏe mạnh.”

Phân tích: Danh từ chỉ mong muốn chân thành về gia đình.

Ví dụ 2: “Cô bé thổi nến và thầm nghĩ đến điều ước sinh nhật.”

Phân tích: Danh từ chỉ nguyện vọng trong dịp đặc biệt.

Ví dụ 3: “Việt Nam đã tham gia nhiều điều ước quốc tế về nhân quyền.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ hiệp định giữa các quốc gia.

Ví dụ 4: “Trong truyện cổ tích, ông tiên ban cho chàng ba điều ước.”

Phân tích: Danh từ trong văn học dân gian, gắn với phép màu.

Ví dụ 5: “Mỗi khi thấy sao băng, người ta thường nghĩ đến một điều ước.”

Phân tích: Danh từ chỉ mong muốn gắn với tín ngưỡng dân gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều ước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điều ước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điều ước” với “ước mơ”.

Cách phân biệt: “Điều ước” thường gắn với mong muốn cụ thể, có thể thành hiện thực ngay. “Ước mơ” là khát vọng lớn lao, cần nỗ lực lâu dài.

Trường hợp 2: Viết sai thành “điều uớc” hoặc “điều ướt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “điều ước” với dấu sắc ở “ước”.

“Điều ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mong ước Thất vọng
Nguyện vọng Tuyệt vọng
Ước nguyện Chán nản
Khát khao Buông xuôi
Hy vọng Từ bỏ
Mơ ước Vô vọng

Kết luận

Điều ước là gì? Tóm lại, điều ước là mong muốn, nguyện vọng tốt đẹp mà con người hướng tới. Hiểu đúng từ “điều ước” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.