Được giá là gì? 💰 Ý nghĩa chi tiết
Được giá là gì? Được giá là cách nói chỉ việc bán hàng hóa, sản phẩm với mức giá cao, có lợi nhuận tốt hơn so với bình thường. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao dịch buôn bán của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “được giá” ngay bên dưới!
Được giá nghĩa là gì?
Được giá là cụm từ chỉ tình trạng hàng hóa, sản phẩm được bán với mức giá cao, mang lại lợi nhuận tốt cho người bán. Đây là cụm động từ thường dùng trong lĩnh vực buôn bán, kinh doanh.
Trong tiếng Việt, “được giá” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc bán được hàng với giá cao hơn mong đợi hoặc cao hơn thời điểm khác. Ví dụ: “Năm nay lúa được giá lắm.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự may mắn, thuận lợi trong giao dịch. Ví dụ: “Bán nhà đúng lúc được giá.”
Trong đời sống: Cụm từ này phản ánh tâm lý của người nông dân, tiểu thương khi sản phẩm của họ được thị trường đón nhận với mức giá hài lòng.
Được giá có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “được giá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa truyền thống của người Việt. “Được” nghĩa là đạt được, có được; “giá” là giá trị, giá cả.
Sử dụng “được giá” khi muốn diễn tả việc bán hàng với giá cao, có lời.
Cách sử dụng “Được giá”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “được giá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Được giá” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về mua bán. Ví dụ: “Hôm nay rau được giá không?”
Văn viết: Xuất hiện trong tin tức kinh tế, nông nghiệp. Ví dụ: “Cà phê Tây Nguyên được giá xuất khẩu.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Được giá”
Cụm từ “được giá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao dịch, buôn bán:
Ví dụ 1: “Vụ mùa này nông dân rất vui vì lúa được giá.”
Phân tích: Chỉ việc giá lúa cao, người nông dân bán có lời.
Ví dụ 2: “Chờ được giá rồi hãy bán đất.”
Phân tích: Khuyên chờ đến khi giá đất tăng cao mới nên bán.
Ví dụ 3: “Cá tra năm nay được giá nên bà con phấn khởi lắm.”
Phân tích: Giá cá tra cao, người nuôi cá có thu nhập tốt.
Ví dụ 4: “Bán xe cũ mà được giá như vậy là may rồi.”
Phân tích: Diễn tả sự hài lòng khi bán được giá cao hơn dự kiến.
Ví dụ 5: “Hàng Việt Nam đang được giá trên thị trường quốc tế.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm Việt có giá trị cao ở nước ngoài.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Được giá”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “được giá” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “được giá” với “đắt giá” (có giá trị cao về mặt tinh thần hoặc vật chất).
Cách dùng đúng: “Lúa được giá” (giá bán cao) khác với “món đồ đắt giá” (quý hiếm).
Trường hợp 2: Dùng “được giá” cho người thay vì hàng hóa.
Cách dùng đúng: Nói “hàng được giá”, không nói “anh ấy được giá”.
“Được giá”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “được giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giá cao | Mất giá |
| Có giá | Rớt giá |
| Lên giá | Xuống giá |
| Tăng giá | Ế ẩm |
| Bán chạy | Bán lỗ |
| Hút hàng | Giá rẻ |
Kết luận
Được giá là gì? Tóm lại, được giá là cụm từ chỉ việc bán hàng hóa với mức giá cao, có lợi nhuận tốt. Hiểu đúng cụm từ “được giá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp buôn bán.
