Đi bước nữa là gì? 🚶 Nghĩa
Đi bước nữa là gì? Đi bước nữa là cách nói tế nhị chỉ việc tái hôn, kết hôn lần thứ hai sau khi ly hôn hoặc góa bụa. Đây là cụm từ quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, phản ánh quan niệm về hôn nhân và cuộc sống gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của cụm từ này nhé!
Đi bước nữa nghĩa là gì?
Đi bước nữa là cụm từ chỉ việc một người quyết định kết hôn lại sau khi đã ly hôn hoặc mất vợ/chồng. Đây là cách nói ẩn dụ, tế nhị trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, cụm từ “đi bước nữa” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động tiến thêm một bước chân trong di chuyển.
Nghĩa ẩn dụ: Chỉ việc tái hôn, bắt đầu cuộc hôn nhân mới. Ví dụ: “Chị ấy đã đi bước nữa sau 3 năm góa chồng.”
Trong văn hóa: Cụm từ này thể hiện sự tế nhị của người Việt khi đề cập đến chuyện tái hôn, tránh nói trực tiếp “lấy chồng/vợ lần hai”.
Đi bước nữa có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “đi bước nữa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ về cuộc đời như một hành trình, mỗi cuộc hôn nhân là một “bước đi”. Cách nói này phản ánh lối tư duy kín đáo, tế nhị của người Việt trong giao tiếp.
Sử dụng “đi bước nữa” khi nói về việc tái hôn một cách lịch sự, tránh gây khó xử cho người được nhắc đến.
Cách sử dụng “Đi bước nữa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đi bước nữa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đi bước nữa” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập chuyện tái hôn. Ví dụ: “Nghe nói anh Hùng sắp đi bước nữa.”
Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học khi kể về hoàn cảnh gia đình. Ví dụ: “Sau khi chồng mất, bà quyết định không đi bước nữa.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đi bước nữa”
Cụm từ “đi bước nữa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi góa chồng từ năm 35 tuổi nhưng không đi bước nữa.”
Phân tích: Chỉ việc người mẹ chọn ở vậy nuôi con, không tái hôn.
Ví dụ 2: “Anh ấy ly hôn được 2 năm rồi, giờ đang tính đi bước nữa.”
Phân tích: Chỉ ý định kết hôn lại sau khi ly hôn.
Ví dụ 3: “Gia đình khuyên chị nên đi bước nữa để có người nương tựa.”
Phân tích: Lời khuyên tái hôn được diễn đạt tế nhị.
Ví dụ 4: “Dù đi bước nữa, anh vẫn luôn nhớ về người vợ đầu.”
Phân tích: Chỉ việc đã tái hôn nhưng vẫn giữ tình cảm với người cũ.
Ví dụ 5: “Xã hội ngày nay cởi mở hơn với chuyện đi bước nữa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bàn luận về quan niệm xã hội.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đi bước nữa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đi bước nữa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng cho người chưa từng kết hôn.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đi bước nữa” cho người đã ly hôn hoặc góa bụa, không dùng cho người kết hôn lần đầu.
Trường hợp 2: Nhầm với “tiến thêm bước nữa” trong quan hệ yêu đương.
Cách dùng đúng: “Đi bước nữa” chỉ tái hôn, còn “tiến thêm bước nữa” có thể chỉ việc phát triển mối quan hệ.
“Đi bước nữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đi bước nữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tái hôn | Ở vậy |
| Lấy chồng/vợ lần hai | Ở góa |
| Kết hôn lại | Thủ tiết |
| Tục huyền | Không tái giá |
| Tái giá | Sống độc thân |
| Lập gia đình mới | Ở một mình |
Kết luận
Đi bước nữa là gì? Tóm lại, đi bước nữa là cách nói tế nhị chỉ việc tái hôn sau khi ly hôn hoặc góa bụa. Hiểu đúng cụm từ “đi bước nữa” giúp bạn giao tiếp tinh tế và phù hợp văn hóa Việt Nam.
