Dầm dề là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Dầm dề
Dầm dề là gì? Dầm dề là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái ướt đẫm, rơi nhiều và liên tục, thường dùng để miêu tả mưa kéo dài hoặc nước mắt tuôn rơi. Đây là từ giàu cảm xúc, hay xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dầm dề” nhé!
Dầm dề nghĩa là gì?
Dầm dề là trạng thái ướt sũng, rơi nhiều và kéo dài liên tục, thường dùng để tả mưa rả rích hoặc nước mắt tuôn trào. Đây là từ láy tượng hình mang sắc thái biểu cảm cao trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “dầm dề” mang nhiều ý nghĩa:
Miêu tả thời tiết: “Mưa dầm dề” chỉ cơn mưa nhỏ nhưng kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, khiến không khí ẩm ướt, đường sá lầy lội.
Diễn tả cảm xúc: “Nước mắt dầm dề” miêu tả người khóc nhiều, nước mắt tuôn rơi không ngừng vì đau buồn hay xúc động mạnh.
Trong văn học: Từ “dầm dề” thường xuất hiện trong thơ ca để gợi không khí buồn bã, sầu muộn hoặc cảnh vật ảm đạm, u ám.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dầm dề”
Từ “dầm dề” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cấu trúc từ láy tượng hình. Âm “dầm” gợi liên tưởng đến sự ngấm, thấm; “dề” tăng cường mức độ liên tục, kéo dài.
Sử dụng “dầm dề” khi muốn diễn tả trạng thái ướt át kéo dài, mang sắc thái buồn bã hoặc ảm đạm.
Dầm dề sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dầm dề” được dùng khi miêu tả mưa kéo dài, nước mắt tuôn rơi nhiều, hoặc trong văn chương để gợi cảm xúc buồn thương, sầu muộn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dầm dề”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dầm dề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trời mưa dầm dề suốt cả tuần, đường làng lầy lội.”
Phân tích: Miêu tả mưa nhỏ kéo dài nhiều ngày, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Ví dụ 2: “Nghe tin buồn, bà cụ khóc dầm dề cả đêm.”
Phân tích: Diễn tả nước mắt tuôn rơi nhiều vì đau buồn, xúc động mạnh.
Ví dụ 3: “Chiều thu mưa dầm dề, lòng ai cũng chùng xuống.”
Phân tích: Dùng trong văn chương để gợi không khí u buồn, sầu muộn.
Ví dụ 4: “Đứa trẻ ngồi khóc dầm dề vì bị lạc mẹ.”
Phân tích: Miêu tả trẻ nhỏ khóc nhiều, nước mắt chảy liên tục.
Ví dụ 5: “Mồ hôi dầm dề sau buổi lao động dưới nắng.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ mồ hôi ra nhiều, ướt đẫm người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dầm dề”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dầm dề”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đẫm đìa | Khô ráo |
| Ướt sũng | Hanh khô |
| Lâm thâm | Tạnh ráo |
| Rả rích | Nắng ráo |
| Tầm tã | Ráo hoảnh |
| Ròng ròng | Se lạnh |
Dịch “Dầm dề” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dầm dề | 淋漓 (Línlí) | Drizzling / Streaming | しとしと (Shitoshito) | 추적추적 (Chujeokchujeok) |
Kết luận
Dầm dề là gì? Tóm lại, dầm dề là từ láy tượng hình diễn tả trạng thái ướt đẫm, rơi nhiều liên tục. Hiểu đúng từ “dầm dề” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và miêu tả sinh động hơn.
