Dải đồng tâm là gì? 🎯 Nghĩa ĐĐT

Dải đồng tâm là gì? Dải đồng tâm là từ văn chương cổ chỉ mối quan hệ gắn bó khăng khít giữa những người cùng một lòng, một ý chí, thường ám chỉ tình nghĩa vợ chồng thắm thiết. Đây là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca truyền thống Việt Nam, đặc biệt xuất hiện trong Truyện Kiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dải đồng tâm” qua bài viết dưới đây nhé!

Dải đồng tâm nghĩa là gì?

Dải đồng tâm là danh từ thuộc văn chương cổ, chỉ sợi dây hoặc dải lụa được thắt nút tượng trưng cho sự gắn bó, đồng lòng giữa hai người yêu thương nhau. Từ này thường được dùng để nói về tình nghĩa vợ chồng son sắt.

Trong văn học cổ điển, “dải đồng tâm” mang nhiều tầng ý nghĩa:

Trong Truyện Kiều: Nguyễn Du viết “Bấy lâu khăng khít dải đồng” để diễn tả mối tình gắn bó giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Ở đây, dải đồng tâm ám chỉ tình cảm vợ chồng thắm thiết.

Trong văn hóa truyền thống: Người xưa dùng dải gấm thắt nút nối tiếp nhau, ngụ ý thương yêu nhau, gọi đó là “đồng tâm kết”. Dải đồng tâm chính là biểu tượng của sự khăng khít, thủy chung.

Trong đời sống: Từ này còn được dùng rộng hơn để chỉ sự đoàn kết, cùng chung ý chí giữa những người có chung mục tiêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dải đồng tâm”

Từ “dải đồng tâm” có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam qua văn học và phong tục. “Đồng tâm” (同心) nghĩa là cùng lòng, cùng ý chí. Người xưa thắt dải lụa thành nút để trao nhau như lời thề gắn bó.

Sử dụng từ “dải đồng tâm” khi muốn diễn tả tình cảm khăng khít, thủy chung giữa vợ chồng hoặc những người cùng chung ý nguyện trong văn chương, thơ ca.

Dải đồng tâm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dải đồng tâm” được dùng trong văn thơ cổ điển, khi nói về tình nghĩa vợ chồng, tình yêu đôi lứa hoặc sự gắn kết bền chặt giữa những người đồng lòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dải đồng tâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dải đồng tâm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bấy lâu khăng khít dải đồng, Thêm người người ắt cũng chia lòng riêng tây.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “dải đồng” (tức dải đồng tâm) để nói về tình cảm vợ chồng giữa Kiều và Thúc Sinh đã gắn bó bấy lâu.

Ví dụ 2: “Trăm năm tạc một chữ đồng đến xương.”

Phân tích: Câu thơ nhấn mạnh sự thủy chung, son sắt trong tình nghĩa vợ chồng, liên quan đến ý nghĩa của dải đồng tâm.

Ví dụ 3: “Đôi ta như dải đồng tâm, gắn bó không rời suốt tháng năm dài.”

Phân tích: Dùng hình ảnh dải đồng tâm để so sánh tình yêu bền chặt, không chia lìa.

Ví dụ 4: “Nàng trao cho chàng dải đồng tâm như lời hẹn ước trăm năm.”

Phân tích: Mô tả phong tục xưa khi người con gái trao dải lụa thắt nút cho người yêu như tín vật tình yêu.

Ví dụ 5: “Nghĩa dải đồng tâm còn mãi, dù xa cách vẫn một lòng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự chung thủy dù khoảng cách chia xa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dải đồng tâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dải đồng tâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng tâm kết Ly tán
Kết tóc se duyên Chia lìa
Vĩnh kết đồng tâm Phụ bạc
Khăng khít Ruồng rẫy
Gắn bó Xa cách
Thủy chung Bội bạc

Dịch “Dải đồng tâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dải đồng tâm 同心結 (Tóngxīn jié) Love knot / Unity ribbon 同心結び (Dōshin musubi) 동심결 (Dongsimgyeol)

Kết luận

Dải đồng tâm là gì? Tóm lại, dải đồng tâm là từ văn chương cổ chỉ sự gắn bó khăng khít, thường dùng trong thơ ca để nói về tình nghĩa vợ chồng thủy chung, son sắt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.