Xã hội là gì? 🌍 Nghĩa đầy đủ

Xã hội là gì? Xã hội là tập hợp những người sống chung trong một cộng đồng, có mối quan hệ qua lại và tuân theo các quy tắc, chuẩn mực nhất định. Đây là khái niệm nền tảng trong nhiều lĩnh vực từ triết học, chính trị đến đời sống thường ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các khía cạnh của xã hội ngay bên dưới!

Xã hội là gì?

Xã hội là hình thức tổ chức của con người, trong đó các cá nhân liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ kinh tế, văn hóa, chính trị và gia đình. Đây là danh từ chỉ một thực thể bao gồm nhiều thành phần cùng tồn tại và phát triển.

Trong tiếng Việt, từ “xã hội” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cộng đồng người sống có tổ chức, có luật lệ và văn hóa chung.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ môi trường sống bên ngoài gia đình. Ví dụ: “Ra ngoài xã hội mới biết cuộc sống khó khăn.”

Trong học thuật: Xã hội là đối tượng nghiên cứu của xã hội học, chính trị học và nhiều ngành khoa học xã hội khác.

Xã hội có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xã hội” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “xã” nghĩa là nơi thờ thần đất, làng xóm; “hội” nghĩa là tập hợp, hội họp. Ghép lại, xã hội chỉ sự tập hợp của con người trong một cộng đồng có tổ chức.

Sử dụng “xã hội” khi nói về cộng đồng người, các mối quan hệ giữa con người hoặc môi trường sống chung.

Cách sử dụng “Xã hội”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xã hội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xã hội” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cộng đồng, tập thể con người. Ví dụ: xã hội loài người, xã hội văn minh, xã hội phong kiến.

Tính từ: Chỉ tính chất liên quan đến cộng đồng. Ví dụ: vấn đề xã hội, an sinh xã hội, hoạt động xã hội.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xã hội”

Từ “xã hội” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Xã hội ngày càng phát triển hiện đại.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cộng đồng con người nói chung.

Ví dụ 2: “Anh ấy tham gia nhiều hoạt động xã hội.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “hoạt động”.

Ví dụ 3: “Tệ nạn xã hội là vấn đề cần giải quyết.”

Phân tích: Chỉ những hiện tượng tiêu cực trong cộng đồng.

Ví dụ 4: “Con cái cần được dạy kỹ năng xã hội từ nhỏ.”

Phân tích: Chỉ khả năng giao tiếp, ứng xử với người khác.

Ví dụ 5: “Bảo hiểm xã hội là quyền lợi của người lao động.”

Phân tích: Thuật ngữ chỉ chế độ phúc lợi do nhà nước quản lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xã hội”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xã hội” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xã hội” với “cộng đồng” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Xã hội” mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thể chế, luật lệ; “cộng đồng” chỉ nhóm người cụ thể.

Trường hợp 2: Viết sai thành “xả hội” hoặc “xã hôi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xã hội” với dấu nặng ở “xã” và dấu nặng ở “hội”.

“Xã hội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xã hội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cộng đồng Cá nhân
Tập thể Riêng lẻ
Công chúng Đơn độc
Quần chúng Cô lập
Nhân dân Biệt lập
Dân chúng Tách biệt

Kết luận

Xã hội là gì? Tóm lại, xã hội là tập hợp con người sống có tổ chức với các mối quan hệ và quy tắc chung. Hiểu đúng từ “xã hội” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt các khái niệm liên quan trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.