Đa ngôn đa quá là gì? 😏 Nghĩa

Đa ngôn đa quá là gì? Đa ngôn đa quá là thành ngữ Hán Việt mang ý nghĩa “nói nhiều thì lỗi nhiều”, khuyên con người nên cẩn trọng trong lời nói. Đây là bài học xử thế sâu sắc từ người xưa, vẫn còn nguyên giá trị trong giao tiếp hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của câu thành ngữ này ngay bên dưới!

Đa ngôn đa quá là gì?

Đa ngôn đa quá là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “nói nhiều thì sai nhiều”, nhắc nhở con người cần biết tiết chế lời nói để tránh gây ra lỗi lầm. Đây là câu thành ngữ thuộc thể loại răn dạy về đạo đức và cách ứng xử.

Phân tích từng chữ Hán Việt trong “đa ngôn đa quá”:

Đa (多): Nghĩa là nhiều.

Ngôn (言): Nghĩa là lời nói, ngôn ngữ.

Quá (過): Nghĩa là lỗi lầm, sai sót.

Ghép lại, đa ngôn đa quá mang ý nghĩa: Nói càng nhiều thì càng dễ mắc sai lầm. Câu thành ngữ này khuyên con người nên suy nghĩ kỹ trước khi phát ngôn, bởi lời nói một khi đã thốt ra thì khó thu hồi.

Trong cuộc sống, người hay nói nhiều thường dễ lỡ lời, vô tình làm tổn thương người khác hoặc tự gây rắc rối cho bản thân. Vì vậy, ông bà ta dạy “ăn có nhai, nói có nghĩ” cũng cùng ý nghĩa này.

Đa ngôn đa quá có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “đa ngôn đa quá” có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, được du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa Trung Hoa. Câu này xuất hiện trong nhiều sách dạy đạo lý như “Minh Tâm Bảo Giám”, “Tăng Quảng Hiền Văn”.

Sử dụng “đa ngôn đa quá” khi muốn khuyên nhủ ai đó nên ít nói, cẩn trọng trong giao tiếp hoặc tự nhắc nhở bản thân về sự tiết chế lời nói.

Cách sử dụng “Đa ngôn đa quá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đa ngôn đa quá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa ngôn đa quá” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn nghị luận, sách giáo dục đạo đức, bài viết về kỹ năng giao tiếp.

Văn nói: Dùng để khuyên răn, nhắc nhở trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giáo dục con cháu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa ngôn đa quá”

Thành ngữ này được dùng trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày để khuyên nhủ hoặc rút kinh nghiệm:

Ví dụ 1: “Con nên nhớ đa ngôn đa quá, đừng có gì cũng nói ra.”

Phân tích: Lời khuyên của cha mẹ dành cho con cái về việc giữ mồm giữ miệng.

Ví dụ 2: “Anh ấy cứ ba hoa rồi lỡ lời, đúng là đa ngôn đa quá.”

Phân tích: Nhận xét về người hay nói nhiều dẫn đến sai sót.

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, tôi luôn tâm niệm đa ngôn đa quá nên chỉ phát biểu khi cần thiết.”

Phân tích: Tự nhắc nhở bản thân cẩn trọng trong môi trường công sở.

Ví dụ 4: “Ông bà dạy đa ngôn đa quá, nên người khôn ăn nói dè chừng.”

Phân tích: Trích dẫn lời dạy truyền thống về đạo lý giao tiếp.

Ví dụ 5: “Mạng xã hội ngày nay càng cần nhớ đa ngôn đa quá, kẻo một câu comment có thể gây họa.”

Phân tích: Áp dụng thành ngữ vào bối cảnh giao tiếp online hiện đại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đa ngôn đa quá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đa ngôn đa quá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm thành “đa ngôn đa qua” (thiếu dấu sắc).

Cách dùng đúng: Luôn viết “đa ngôn đa quá” với dấu sắc ở chữ “quá”.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng để chê bai thay vì khuyên nhủ.

Cách dùng đúng: Nên dùng với thái độ nhẹ nhàng, mang tính giáo dục, không mỉa mai.

“Đa ngôn đa quá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa ngôn đa quá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói nhiều hại thân Im lặng là vàng
Lời nói gió bay Nói ít làm nhiều
Họa từ miệng mà ra Cẩn ngôn cẩn hạnh
Bệnh từ miệng vào, họa từ miệng ra Ăn có nhai, nói có nghĩ
Ba hoa chích chòe Lựa lời mà nói
Nói như vẹt Kín miệng giữ lời

Kết luận

Đa ngôn đa quá là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt nhắc nhở con người “nói nhiều thì lỗi nhiều”. Hiểu đúng “đa ngôn đa quá” giúp bạn giao tiếp khéo léo và tránh những rắc rối không đáng có.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.