Cựu truyền là gì? 📜 Ý nghĩa và cách hiểu Cựu truyền

Cựu truyền là gì? Cựu truyền là tính từ Hán-Việt chỉ những phong tục, tập quán, giá trị văn hóa do thời trước để lại và được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Đây là từ cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại, thường được thay thế bằng “cổ truyền”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “cựu truyền” trong tiếng Việt nhé!

Cựu truyền nghĩa là gì?

Cựu truyền là tính từ chỉ những gì do thời trước để lại, được truyền từ đời này sang đời khác. Từ này đồng nghĩa với “cổ truyền” và thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Trong đời sống, “cựu truyền” thường gắn liền với:

Phong tục tập quán: Chỉ những lề thói, nghi lễ được ông cha truyền lại như lễ cưới hỏi, cúng giỗ, lễ hội dân gian. Ví dụ: “Phong tục cựu truyền của làng vẫn được gìn giữ đến ngày nay.”

Giá trị văn hóa: Bao gồm nghệ thuật, âm nhạc, nghề thủ công mang tính truyền thống. Các làng nghề cựu truyền như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc là minh chứng cho điều này.

Tri thức dân gian: Những bài thuốc, kinh nghiệm sản xuất, câu ca dao tục ngữ được lưu truyền từ xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cựu truyền”

“Cựu truyền” là từ Hán-Việt, trong đó “cựu” (舊) nghĩa là cũ, xưa và “truyền” (傳) nghĩa là truyền lại, để lại về sau. Sự kết hợp này tạo thành khái niệm chỉ những giá trị được gìn giữ qua thời gian.

Sử dụng “cựu truyền” khi muốn nhấn mạnh tính chất lâu đời, cổ kính của phong tục, tập quán hoặc trong văn phong trang trọng, mang tính học thuật.

Cựu truyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cựu truyền” được dùng khi mô tả phong tục, nghề nghiệp, giá trị văn hóa có từ lâu đời. Thường xuất hiện trong văn bản cổ, sách vở hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cựu truyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cựu truyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Làng tôi vẫn giữ nghề đan lát cựu truyền từ thời ông cha.”

Phân tích: Chỉ nghề thủ công được truyền lại qua nhiều thế hệ, mang tính truyền thống.

Ví dụ 2: “Lễ hội đình làng là phong tục cựu truyền không thể thiếu mỗi dịp xuân về.”

Phân tích: Nhấn mạnh tập quán văn hóa lâu đời được duy trì đến ngày nay.

Ví dụ 3: “Bài thuốc cựu truyền của dòng họ đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người.”

Phân tích: Chỉ tri thức y học dân gian được lưu truyền trong gia đình.

Ví dụ 4: “Nghệ thuật múa rối nước là di sản cựu truyền độc đáo của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc.

Ví dụ 5: “Ông bà thường kể những câu chuyện cựu truyền cho con cháu nghe.”

Phân tích: Chỉ những câu chuyện cổ được kể lại từ đời này sang đời khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cựu truyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cựu truyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cổ truyền Hiện đại
Truyền thống Tân tiến
Lâu đời Mới mẻ
Cổ xưa Đương đại
Xa xưa Cách tân
Cổ kính Tân thời

Dịch “Cựu truyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cựu truyền 舊傳 (Jiù chuán) Traditional 伝統的 (Dentōteki) 전통적인 (Jeontongjeok-in)

Kết luận

Cựu truyền là gì? Tóm lại, cựu truyền là từ Hán-Việt chỉ những phong tục, giá trị văn hóa do thời trước để lại. Hiểu đúng từ “cựu truyền” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và trân trọng hơn di sản văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.