Cứng cựa là gì? 💎 Nghĩa và giải thích Cứng cựa

Cứng cựa là gì? Cứng cựa là từ láy trong tiếng Việt, dùng để miêu tả trạng thái cứng nhắc, khó cử động hoặc chỉ người có bản lĩnh, không dễ bị khuất phục. Từ này mang tính gợi hình cao, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường và văn học dân gian. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cứng cựa” ngay bên dưới!

Cứng cựa nghĩa là gì?

Cứng cựa là tính từ miêu tả trạng thái cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong cử động, hoặc chỉ người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, không dễ lung lay. Đây là từ láy phụ âm đầu thuộc nhóm từ tượng hình trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “cứng cựa” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa gốc (vật lý): Miêu tả vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị cứng, khó uốn cong hay cử động. Ví dụ: “Khớp gối cứng cựa, đi lại khó khăn.”

Nghĩa bóng (tính cách): Chỉ người có bản lĩnh, cứng cỏi, không dễ bị đe dọa hay khuất phục. Ví dụ: “Anh ta là tay cứng cựa, không ai dám động vào.”

Trong ngôn ngữ dân gian: “Cứng cựa” còn dùng để nói về người già dặn, từng trải, có kinh nghiệm sống phong phú.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứng cựa”

Từ “cứng cựa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ tiếng “cứng” kết hợp với âm láy “cựa” để nhấn mạnh mức độ và tăng sức biểu cảm. Từ này phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “cứng cựa” khi muốn miêu tả trạng thái cứng nhắc về thể chất hoặc ca ngợi bản lĩnh, sự kiên cường của một người.

Cách sử dụng “Cứng cựa” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứng cựa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứng cựa” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứng cựa” thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nhận xét về người có bản lĩnh hoặc mô tả tình trạng cơ thể. Ví dụ: “Ông ấy tuy già nhưng còn cứng cựa lắm.”

Trong văn viết: “Cứng cựa” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật có cá tính mạnh hoặc tình trạng sức khỏe. Từ này tạo hình ảnh sinh động, gần gũi với người đọc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứng cựa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứng cựa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại 80 tuổi nhưng vẫn còn cứng cựa, tự làm mọi việc trong nhà.”

Phân tích: Khen ngợi sức khỏe dẻo dai, còn khỏe mạnh dù tuổi cao.

Ví dụ 2: “Tay buôn này cứng cựa lắm, đàm phán giỏi không ai qua mặt được.”

Phân tích: Chỉ người có bản lĩnh, kinh nghiệm trong công việc.

Ví dụ 3: “Sau tai nạn, chân anh ấy cứng cựa, phải tập vật lý trị liệu.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng cơ thể bị cứng, khó cử động.

Ví dụ 4: “Đối thủ này cứng cựa, không dễ đánh bại đâu.”

Phân tích: Nhận xét về đối thủ mạnh, khó khuất phục.

Ví dụ 5: “Trải qua bao sóng gió, ông trở nên cứng cựa hơn trước.”

Phân tích: Diễn tả sự trưởng thành, bản lĩnh được tôi luyện qua khó khăn.

“Cứng cựa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứng cựa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứng cỏi Yếu đuối
Rắn rỏi Mềm yếu
Bản lĩnh Nhu nhược
Kiên cường Dễ khuất phục
Dày dạn Non nớt
Gan góc Nhút nhát

Kết luận

Cứng cựa là gì? Tóm lại, cứng cựa là từ láy miêu tả trạng thái cứng nhắc về thể chất hoặc chỉ người có bản lĩnh, kiên cường trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “cứng cựa” giúp bạn diễn đạt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.