Cụ thể hoá là gì? 🎯 Nghĩa CTH
Cụ thể hoá là gì? Cụ thể hoá là quá trình làm cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc khái niệm trở nên rõ ràng, chi tiết và dễ hiểu hơn. Đây là kỹ năng quan trọng trong công việc, học tập và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về cụ thể hoá ngay sau đây!
Cụ thể hoá nghĩa là gì?
Cụ thể hoá là động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở thành cụ thể, đầy đủ, có thể thấy được và có thực. Ví dụ: “Báo cáo được cụ thể hoá bằng những con số chính xác.”
Trong tiếng Anh, cụ thể hoá được dịch là “specify”, “concretize” hoặc “specification”.
Trong công việc: Cụ thể hoá giúp biến những mục tiêu chung chung thành các bước hành động rõ ràng. Thay vì nói “tăng doanh số”, người ta sẽ cụ thể hoá thành “tăng 20% doanh số trong quý 3”.
Trong giáo dục: Giáo viên cụ thể hoá bài giảng bằng ví dụ thực tế để học sinh dễ tiếp thu hơn.
Trong giao tiếp: Cụ thể hoá giúp tránh hiểu lầm, đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác giữa các bên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụ thể hoá”
“Cụ thể hoá” là từ Hán-Việt, trong đó “cụ thể” (具體) nghĩa là rõ ràng, có hình thể, còn “hoá” (化) nghĩa là biến đổi, chuyển thành. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, học thuật và đời sống.
Sử dụng cụ thể hoá khi cần biến ý tưởng trừu tượng thành nội dung rõ ràng, có thể đo lường hoặc thực hiện được.
Cụ thể hoá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ cụ thể hoá được dùng khi lập kế hoạch, viết báo cáo, giải thích vấn đề, đặt mục tiêu hoặc khi cần làm rõ một khái niệm mơ hồ thành nội dung chi tiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụ thể hoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cụ thể hoá trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giám đốc yêu cầu cụ thể hoá kế hoạch kinh doanh bằng các chỉ số KPI rõ ràng.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc biến kế hoạch chung thành các mục tiêu đo lường được.
Ví dụ 2: “Thầy giáo cụ thể hoá bài giảng lý thuyết bằng những bài tập thực hành.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục, giúp học sinh hiểu rõ kiến thức qua ví dụ thực tế.
Ví dụ 3: “Chính phủ cụ thể hoá chủ trương bằng các văn bản pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực hành chính, chỉ việc biến đường lối thành quy định cụ thể.
Ví dụ 4: “Anh ấy cụ thể hoá lời hứa bằng hành động thực tế.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, nhấn mạnh việc biến lời nói thành việc làm.
Ví dụ 5: “Dự án cần được cụ thể hoá về ngân sách, thời gian và nhân sự.”
Phân tích: Dùng trong quản lý dự án, yêu cầu làm rõ các yếu tố quan trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cụ thể hoá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cụ thể hoá:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi tiết hoá | Trừu tượng hoá |
| Làm rõ | Mơ hồ hoá |
| Minh bạch hoá | Khái quát hoá |
| Định hình | Chung chung |
| Xác định rõ | Mập mờ |
| Hiện thực hoá | Viển vông |
Dịch “Cụ thể hoá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cụ thể hoá | 具体化 (Jùtǐ huà) | Concretize / Specify | 具体化 (Gutaika) | 구체화 (Guchehwa) |
Kết luận
Cụ thể hoá là gì? Tóm lại, cụ thể hoá là quá trình làm cho ý tưởng, kế hoạch trở nên rõ ràng và dễ thực hiện. Đây là kỹ năng thiết yếu giúp nâng cao hiệu quả công việc và giao tiếp.
