Cốt yếu là gì? ⭐ Nghĩa và giải thích Cốt yếu
Cốt yếu là gì? Cốt yếu là phần quan trọng nhất, thiết yếu nhất, mang tính cốt lõi của một vấn đề hay sự việc. Từ này thường dùng để nhấn mạnh điều then chốt cần nắm bắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “cốt yếu” với các từ tương tự nhé!
Cốt yếu nghĩa là gì?
Cốt yếu là từ Hán-Việt, trong đó “cốt” nghĩa là xương, phần chính; “yếu” nghĩa là quan trọng, thiết yếu. Ghép lại, cốt yếu chỉ phần trọng tâm, cốt lõi nhất của một vấn đề.
Trong giao tiếp hàng ngày, cốt yếu được dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất cần chú ý. Ví dụ: “Điều cốt yếu là bạn phải kiên trì” — nghĩa là kiên trì là yếu tố then chốt quyết định thành công.
Trong văn viết học thuật, từ “cốt yếu” thường xuất hiện khi tác giả muốn tóm gọn ý chính, giúp người đọc nắm bắt nhanh nội dung trọng tâm.
Trong kinh doanh và quản lý, “yếu tố cốt yếu” hay “vấn đề cốt yếu” là cách nói chuyên nghiệp để chỉ những điều mấu chốt cần ưu tiên giải quyết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt yếu”
Từ “cốt yếu” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong tiếng Hán, 骨要 (gǔ yào) mang nghĩa tương tự — phần xương sống, điều thiết yếu.
Sử dụng “cốt yếu” khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một vấn đề, bài phát biểu, văn bản hoặc khi cần tóm tắt ý chính cho người nghe.
Cốt yếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cốt yếu” được dùng khi trình bày ý chính, nhấn mạnh điều then chốt, tóm tắt nội dung quan trọng trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt yếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cốt yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Điều cốt yếu trong học tập là phương pháp đúng đắn.”
Phân tích: Nhấn mạnh phương pháp là yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả học tập.
Ví dụ 2: “Bài viết này tóm tắt những nội dung cốt yếu của luận văn.”
Phân tích: Dùng trong văn phong học thuật, chỉ phần nội dung chính, trọng tâm.
Ví dụ 3: “Vấn đề cốt yếu cần giải quyết là nguồn vốn.”
Phân tích: Trong kinh doanh, xác định điều then chốt cần ưu tiên xử lý.
Ví dụ 4: “Sức khỏe là điều cốt yếu để hưởng thụ cuộc sống.”
Phân tích: Khẳng định sức khỏe là nền tảng quan trọng nhất cho mọi hoạt động.
Ví dụ 5: “Ông ấy đã nắm bắt được phần cốt yếu của vấn đề.”
Phân tích: Khen ngợi ai đó hiểu được điều trọng tâm, mấu chốt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cốt yếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cốt lõi | Phụ thuộc |
| Thiết yếu | Thứ yếu |
| Trọng yếu | Không quan trọng |
| Chủ yếu | Phụ trội |
| Then chốt | Rườm rà |
| Quan trọng | Tùy phụ |
Dịch “Cốt yếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cốt yếu | 核心 (Héxīn) / 要紧 (Yàojǐn) | Essential / Crucial | 肝心 (Kanjin) / 重要 (Jūyō) | 핵심 (Haeksim) / 중요 (Jungyo) |
Kết luận
Cốt yếu là gì? Tóm lại, cốt yếu là phần quan trọng nhất, mang tính then chốt của một vấn đề. Hiểu và sử dụng đúng từ “cốt yếu” giúp bạn diễn đạt chính xác, chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp và văn viết.
