Cosine là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Cosine

Cosine là gì? Cosine (viết tắt là cos) là một hàm số lượng giác cơ bản trong toán học, được định nghĩa là tỷ số giữa cạnh kề và cạnh huyền của một góc trong tam giác vuông. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng trong chương trình toán học phổ thông và có nhiều ứng dụng thực tiễn. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng hàm “cosine” ngay bên dưới!

Cosine nghĩa là gì?

Cosine là hàm số lượng giác, ký hiệu là cos, được xác định bằng tỷ lệ giữa cạnh kề của góc đó và cạnh huyền trong tam giác vuông. Công thức cơ bản: cos α = cạnh kề / cạnh huyền.

Cosine là một trong ba hàm lượng giác cơ bản cùng với sin (sine) và tan (tangent). Giá trị của hàm cos nằm trong khoảng từ -1 đến 1.

Trong tam giác vuông: Cosine của một góc nhọn được tính bằng độ dài cạnh kề chia cho độ dài cạnh huyền.

Trong vòng tròn lượng giác: Cos của góc α là hoành độ của điểm trên vòng tròn đơn vị tương ứng với góc đó.

Một số giá trị đặc biệt: cos 0° = 1, cos 30° = √3/2, cos 45° = √2/2, cos 60° = 1/2, cos 90° = 0.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cosine

Từ “cosine” có nguồn gốc từ tiếng Latin “cosinus”, viết tắt của “complementi sinus” nghĩa là “sin của góc bù”. Định lý cosin còn được gọi là Định lý Al-Kashi, đặt theo tên nhà toán học người Ba Tư Al-Kashi (1380-1429). Hàm cosine được phát triển từ các nghiên cứu thiên văn học cổ đại của người Hy Lạp và Ấn Độ.

Sử dụng “cosine” khi giải các bài toán về tam giác, tính góc, tính cạnh và trong các ứng dụng vật lý, kỹ thuật liên quan đến dao động, sóng.

Cách sử dụng Cosine đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cosine” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng Cosine trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cosine” thường được viết tắt là “cos” khi giảng dạy toán học, thảo luận bài tập hoặc giải thích các khái niệm lượng giác.

Trong văn viết: “Cosine” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra toán, tài liệu kỹ thuật và các công trình nghiên cứu khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cosine

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cosine” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong tam giác vuông ABC, cos A = AB/AC.” (Cosine của góc A bằng cạnh kề chia cạnh huyền.)

Phân tích: Dùng theo định nghĩa cơ bản của hàm cosine trong tam giác vuông.

Ví dụ 2: “Áp dụng định lý cosin: c² = a² + b² – 2ab.cos C.”

Phân tích: Sử dụng định lý cosin để tính cạnh tam giác khi biết hai cạnh và góc xen giữa.

Ví dụ 3: “Đồ thị hàm số y = cos x có chu kỳ 2π.”

Phân tích: Mô tả tính chất tuần hoàn của hàm cosine trong giải tích.

Ví dụ 4: “Công thức sin²α + cos²α = 1 là hằng đẳng thức lượng giác cơ bản.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa sin và cos trong các công thức lượng giác.

Ví dụ 5: “Cosine similarity được sử dụng trong machine learning để đo độ tương đồng giữa hai vector.”

Phân tích: Ứng dụng của cosine trong công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

Cosine: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cosine”:

Từ Liên Quan / Đồng Nghĩa Từ Đối Lập / Trái Nghĩa
Cos (viết tắt) Sine (hàm bù)
Hàm lượng giác Tangent (hàm tiếp tuyến)
Tỷ số lượng giác Cotangent (hàm cotang)
Cosin (cách viết khác) Secant (hàm sec)
Hàm cos Cosecant (hàm cosec)
Trigonometric function Arccosine (hàm ngược)

Kết luận

Cosine là gì? Tóm lại, cosine là hàm số lượng giác quan trọng, biểu thị tỷ số giữa cạnh kề và cạnh huyền trong tam giác vuông. Hiểu đúng về “cosine” giúp bạn giải quyết các bài toán hình học, lượng giác và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.