Com lê là gì? 👔 Nghĩa và giải thích Com lê
Com lê là gì? Com lê là cách phiên âm tiếng Việt của từ “complet” trong tiếng Pháp, chỉ bộ trang phục Âu phục dành cho nam giới gồm áo vét-tông, quần và đôi khi có áo gi-lê, được may cùng màu và cùng loại vải. Đây là trang phục lịch sự phổ biến trong công sở, hội nghị và các sự kiện quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “com lê” trong tiếng Việt nhé!
Com lê nghĩa là gì?
Com lê là bộ quần áo kiểu Âu, gồm áo vét-tông, gi-lê và quần, may bằng vải dày có lót bên trong, thường được mặc cả bộ đồng màu. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “complet” nghĩa là “đầy đủ, trọn vẹn”.
Trong văn hóa trang phục, com lê được xem là biểu tượng của sự lịch lãm, chuyên nghiệp. Một bộ com lê hoàn chỉnh thường bao gồm áo vest, áo sơ mi, cà vạt, quần âu, giày da và thắt lưng.
Khi chỉ mặc áo vest với quần khác màu hoặc khác vải, người ta gọi là “đờ-mi com lê” (demi-complet, nghĩa là “nửa bộ”). Nếu mặc thêm áo gi-lê bên trong, bộ trang phục được gọi là “com lê ba mảnh”.
Nguồn gốc và xuất xứ của Com lê
Com lê có nguồn gốc từ trang phục hoàng gia châu Âu thế kỷ 17, được chuẩn hóa thành phong cách hiện đại vào đầu thế kỷ 19 bởi công tử Beau Brummell người Anh. Từ nước Anh, trang phục này lan rộng khắp châu Âu và thế giới qua quá trình thực dân hóa.
Sử dụng từ com lê khi nói về bộ Âu phục nam giới chính thức, trang phục công sở hoặc trang phục dự các sự kiện quan trọng như hội nghị, đám cưới, yến tiệc.
Com lê sử dụng trong trường hợp nào?
Từ com lê được dùng khi đề cập đến trang phục công sở, trang phục doanh nhân, chính khách, hoặc khi mô tả phong cách ăn mặc lịch sự, trang trọng của nam giới.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Com lê
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ com lê trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy mặc bộ com lê xanh đen trông rất lịch lãm trong buổi phỏng vấn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ Âu phục hoàn chỉnh trong môi trường công việc chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Đám cưới yêu cầu khách mời nam mặc com lê, nữ mặc váy dạ hội.”
Phân tích: Đề cập đến quy định trang phục (dress code) trong sự kiện trang trọng.
Ví dụ 3: “Ông giám đốc luôn xuất hiện trong bộ com lê may đo riêng.”
Phân tích: Nhấn mạnh phong cách ăn mặc chỉn chu của người có địa vị.
Ví dụ 4: “Cửa hàng này chuyên bán com lê cao cấp nhập khẩu từ Ý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh thời trang.
Ví dụ 5: “Trời nóng quá, anh chỉ mặc đờ-mi com lê thôi.”
Phân tích: Chỉ việc mặc áo vest với quần khác, không phải bộ hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Com lê
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với com lê:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Âu phục | Quần áo thường |
| Bộ vest | Trang phục giản dị |
| Suit | Đồ thể thao |
| Tây trang | Quần áo bình dân |
| Lễ phục | Trang phục xuề xòa |
| Bộ complet | Quần jean áo phông |
Dịch Com lê sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Com lê / Âu phục | 西装 (Xīzhuāng) | Suit | スーツ (Sūtsu) | 정장 (Jeongjang) |
Kết luận
Com lê là gì? Tóm lại, com lê là bộ trang phục Âu phục nam giới gồm áo vest, quần và gi-lê, phiên âm từ tiếng Pháp “complet”. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về thời trang và trang phục lịch sự.
