Cơm bưng nước rót là gì? 🍚 Nghĩa CBNR

Cơm bưng nước rót là gì? Cơm bưng nước rót là thành ngữ tiếng Việt mô tả cảnh sống sung sướng, được người khác lo toan, hầu hạ và phục vụ chu đáo. Đây là cách nói dân gian thể hiện sự chăm sóc tận tình, thường dùng khi nói về cuộc sống phú quý hoặc được chiều chuộng hết mực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ cơm bưng nước rót nhé!

Cơm bưng nước rót nghĩa là gì?

Cơm bưng nước rót là thành ngữ chỉ cảnh sống sung sướng, có người hầu hạ, phục vụ tận tình từ việc ăn uống đến sinh hoạt hàng ngày. Đây là cách diễn đạt hình ảnh trong văn hóa Việt Nam.

Trong đời sống gia đình: “Cơm bưng nước rót” thường dùng để chỉ người vợ chăm sóc chồng chu đáo, hoặc con cái phụng dưỡng cha mẹ tận tụy. Ví dụ: “Bà ấy cơm bưng nước rót cho chồng suốt mấy chục năm.”

Trong văn học dân gian: Thành ngữ này xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ để miêu tả cảnh sống phú quý, trưởng giả. Biến thể đầy đủ hơn là “Cơm bưng tận miệng, nước rót tận mồm” – nhấn mạnh mức độ được chiều chuộng.

Trong xã hội hiện đại: Cụm từ này đôi khi mang sắc thái châm biếm, chỉ những người quen được phục vụ, không tự lập trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơm bưng nước rót”

“Cơm bưng nước rót” là thành ngữ thuần Việt, xuất phát từ văn hóa nông nghiệp truyền thống. Hình ảnh “bưng cơm, rót nước” thể hiện sự chăm sóc cơ bản nhất trong đời sống gia đình Việt Nam xưa.

Sử dụng “cơm bưng nước rót” khi muốn diễn tả cuộc sống được người khác lo liệu, phục vụ chu đáo, hoặc khi nói về sự hầu hạ, chiều chuộng.

Cơm bưng nước rót sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cơm bưng nước rót” dùng khi miêu tả cảnh sống sung sướng, được chăm sóc tận tình, hoặc châm biếm người quen hưởng thụ, thiếu tự lập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơm bưng nước rót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cơm bưng nước rót”:

Ví dụ 1: “Từ nhỏ cậu ấy đã quen cơm bưng nước rót, nên lớn lên không biết tự lo liệu.”

Phân tích: Mang sắc thái phê phán, chỉ người được nuông chiều quá mức.

Ví dụ 2: “Bà nội tôi cơm bưng nước rót phụng dưỡng ông suốt đời.”

Phân tích: Ca ngợi sự tận tụy, hy sinh của người vợ đối với chồng.

Ví dụ 3: “Về làm dâu nhà giàu, cô ấy được cơm bưng nước rót như bà hoàng.”

Phân tích: Miêu tả cuộc sống sung sướng, được người khác hầu hạ.

Ví dụ 4: “Cất nhời là chửi phủ đầu, nước rót cơm hầu mẹ vẫn còn chê.”

Phân tích: Ca dao nói về thân phận con nuôi dù phục vụ chu đáo vẫn bị đối xử tệ.

Ví dụ 5: “Đừng mong cơm bưng nước rót, tự mình phải biết lo cho mình.”

Phân tích: Khuyên nhủ về tinh thần tự lập, không trông chờ người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơm bưng nước rót”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơm bưng nước rót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơm bưng tận miệng Cơm niêu nước lọ
Hầu hạ chu đáo Tự lực cánh sinh
Chiều chuộng hết mực Cơm hàng cháo chợ
Phục vụ tận tình Tự lo tự liệu
Sung sướng phú quý Lam lũ vất vả
Được nuông chiều Nghèo khổ thiếu thốn

Dịch “Cơm bưng nước rót” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơm bưng nước rót 端茶送饭 (Duān chá sòng fàn) To be waited on hand and foot 至れり尽くせり (Itareri tsukuseri) 시중을 들다 (Sijung-eul deulda)

Kết luận

Cơm bưng nước rót là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ mô tả cảnh sống sung sướng, được người khác hầu hạ, phục vụ chu đáo. Hiểu đúng “cơm bưng nước rót” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.