Cơ khổ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Cơ khổ
Cơ khổ là gì? Cơ khổ là từ Hán-Việt chỉ trạng thái đói khổ, nghèo túng, thiếu thốn về vật chất. Ngoài ra, “cơ khổ” còn là thán từ biểu lộ sự thương cảm, xót xa trước hoàn cảnh khó khăn của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “cơ khổ” trong tiếng Việt nhé!
Cơ khổ nghĩa là gì?
Cơ khổ là từ ghép Hán-Việt, trong đó “cơ” (飢) nghĩa là đói, “khổ” (苦) nghĩa là khổ sở, vất vả. Ghép lại, “cơ khổ” chỉ tình trạng vừa đói vừa khổ, cuộc sống thiếu thốn, nghèo túng.
Trong tiếng Việt, “cơ khổ” được sử dụng với hai nghĩa chính:
Nghĩa tính từ: Chỉ hoàn cảnh đói khổ, nghèo túng, thiếu thốn vật chất. Ví dụ: “Cuộc sống cơ khổ”, “Sinh con cơ khổ thương thay”.
Nghĩa cảm thán: Là tiếng thốt ra biểu lộ sự thương cảm, xót xa khi thấy ai đó gặp hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: “Cơ khổ! Hết con ốm lại đến vợ ốm”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ khổ”
“Cơ khổ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, thuộc nhóm từ Hán-Việt. Chữ “cơ” (飢) xuất hiện trong nhiều từ ghép như: cơ hàn (đói rét), cơ cực, cơ khát, tích cốc phòng cơ.
Sử dụng “cơ khổ” khi muốn diễn tả cuộc sống nghèo khó hoặc bày tỏ sự thương cảm trước hoàn cảnh éo le của người khác.
Cơ khổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ khổ” được dùng khi miêu tả cuộc sống nghèo túng, thiếu thốn hoặc khi muốn bày tỏ sự xót thương, đồng cảm với người gặp hoạn nạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ khổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ khổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sinh con cơ khổ thương thay, để cho đói khát đêm ngày xót xa!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả hoàn cảnh sinh con trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn.
Ví dụ 2: “Cơ khổ! Nhà nó vừa cháy hết rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảm thán, thể hiện sự xót xa, thương cảm trước tai họa của người khác.
Ví dụ 3: “Thời chiến tranh, dân ta phải sống cuộc đời cơ khổ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ cuộc sống đói khổ, thiếu thốn trong thời kỳ khó khăn.
Ví dụ 4: “Cơ khổ thân tôi, làm lụng cả đời mà chẳng được gì.”
Phân tích: Kết hợp cả hai nghĩa, vừa than thở vừa miêu tả hoàn cảnh vất vả của bản thân.
Ví dụ 5: “Cơ khổ cho bà ấy, một mình nuôi bốn đứa con.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảm thán, bày tỏ sự thương cảm với hoàn cảnh khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ khổ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ khổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ hàn | Sung túc |
| Cơ cực | No đủ |
| Nghèo khổ | Giàu có |
| Đói khổ | Ấm no |
| Khốn khó | Phú quý |
| Túng thiếu | Dư dả |
Dịch “Cơ khổ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ khổ | 飢苦 (Jī kǔ) | Poverty-stricken | 飢え苦しむ (Ue kurushimu) | 굶주림 (Gulmjurim) |
Kết luận
Cơ khổ là gì? Tóm lại, cơ khổ là từ Hán-Việt chỉ trạng thái đói khổ, nghèo túng, đồng thời còn là thán từ bày tỏ sự thương cảm. Hiểu đúng từ “cơ khổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
