Cầm trịch là gì? 👑 Ý nghĩa, cách dùng Cầm trịch

Cầm trịch là gì? Cầm trịch là việc giữ vai trò điều khiển, chỉ huy hoặc quyết định nhịp độ trong một hoạt động, công việc hay tổ chức. Từ này xuất phát từ nghệ thuật hát chèo truyền thống, nay được dùng rộng rãi trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầm trịch” trong tiếng Việt nhé!

Cầm trịch nghĩa là gì?

Cầm trịch nghĩa là người giữ vai trò điều khiển, dẫn dắt và quyết định nhịp độ của một hoạt động hoặc công việc nào đó. Từ “trịch” chỉ chiếc trống nhỏ dùng để giữ nhịp trong hát chèo, người “cầm trịch” là người đánh trống điều khiển toàn bộ buổi diễn.

Trong nghệ thuật truyền thống: Cầm trịch là vai trò của người đánh trống chèo, quyết định lúc nào diễn viên vào vai, khi nào nhạc công tấu nhạc, giữ nhịp cho toàn bộ vở diễn.

Trong công việc: “Cầm trịch” chỉ người lãnh đạo, điều phối hoạt động của nhóm, tổ chức. Ví dụ: “Anh ấy cầm trịch dự án này” nghĩa là anh ấy chịu trách nhiệm chính, điều hành mọi việc.

Trong đời sống: Từ này còn dùng khi nói về người nắm quyền quyết định trong gia đình, cuộc họp hay bất kỳ hoạt động tập thể nào.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm trịch”

Từ “cầm trịch” có nguồn gốc từ nghệ thuật hát chèo truyền thống Việt Nam. “Trịch” là chiếc trống con, người cầm trịch ngồi bên cánh gà, dùng tiếng trống để ra hiệu, điều khiển nhịp độ toàn bộ buổi biểu diễn.

Sử dụng “cầm trịch” khi nói về vai trò lãnh đạo, điều hành, hoặc người giữ quyền quyết định trong một hoạt động tập thể.

Cầm trịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm trịch” được dùng khi nói về người điều khiển, dẫn dắt công việc, cuộc họp, dự án, hoặc bất kỳ hoạt động nào cần có người chịu trách nhiệm chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm trịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm trịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám đốc sẽ trực tiếp cầm trịch cuộc họp quan trọng này.”

Phân tích: Giám đốc giữ vai trò điều hành, quyết định nội dung và tiến độ cuộc họp.

Ví dụ 2: “Trong gia đình, bà nội là người cầm trịch mọi việc.”

Phân tích: Bà nội có tiếng nói quyết định, điều phối các công việc trong nhà.

Ví dụ 3: “Ai sẽ cầm trịch dự án khi sếp đi công tác?”

Phân tích: Hỏi về người chịu trách nhiệm điều hành dự án thay sếp.

Ví dụ 4: “Nghệ nhân cầm trịch giữ nhịp cho cả gánh chèo biểu diễn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong nghệ thuật hát chèo truyền thống.

Ví dụ 5: “Đội trưởng cầm trịch trận đấu rất tốt, giúp đội nhà chiến thắng.”

Phân tích: Đội trưởng điều khiển lối chơi, dẫn dắt đồng đội trong trận đấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm trịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm trịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều hành Phục tùng
Chỉ huy Tuân theo
Dẫn dắt Đi theo
Chủ trì Thụ động
Nắm quyền Lệ thuộc
Điều khiển Chấp hành

Dịch “Cầm trịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm trịch 主持 (Zhǔchí) Take charge / Lead 仕切る (Shikiru) 주도하다 (Judohada)

Kết luận

Cầm trịch là gì? Tóm lại, cầm trịch là giữ vai trò điều khiển, dẫn dắt một hoạt động hay tổ chức. Từ này xuất phát từ nghệ thuật chèo truyền thống, nay được dùng phổ biến khi nói về người lãnh đạo, điều hành công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.