Cơ giới là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Cơ giới
Cơ giới là gì? Cơ giới là từ Hán-Việt chỉ các loại trang bị, máy móc dùng trong sản xuất hoặc phương tiện giao thông sử dụng động cơ. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa bóng là làm việc rập khuôn, máy móc, thiếu sáng tạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “cơ giới” trong tiếng Việt nhé!
Cơ giới nghĩa là gì?
Cơ giới là danh từ chỉ máy móc, trang thiết bị dùng trong lao động sản xuất; đồng thời cũng là tính từ mô tả cách làm việc rập khuôn, cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
Trong tiếng Việt, từ “cơ giới” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 (Danh từ): Các loại trang bị bằng máy móc trong sản xuất. Ví dụ: “Thi công cơ giới”, “Phương tiện cơ giới”, “Bốc dỡ bằng cơ giới”.
Nghĩa 2 (Danh từ – Quân sự): Binh chủng của lục quân, trang bị cơ động và tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép. Ví dụ: “Tiểu đoàn bộ binh có cơ giới yểm hộ”.
Nghĩa 3 (Tính từ): Có tính chất rập khuôn, cứng nhắc, không linh hoạt, sáng tạo. Ví dụ: “Giải quyết vấn đề một cách cơ giới”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ giới”
Từ “cơ giới” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “cơ” (機 – máy móc) và “giới” (械 – dụng cụ, khí cụ). Từ này xuất hiện cùng với quá trình công nghiệp hóa, khi máy móc được đưa vào sản xuất.
Sử dụng “cơ giới” khi nói về phương tiện, thiết bị dùng động cơ hoặc khi muốn phê phán cách làm việc máy móc, thiếu sáng tạo.
Cơ giới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ giới” được dùng trong lĩnh vực giao thông (xe cơ giới), xây dựng (thi công cơ giới), quân sự (bộ binh cơ giới), hoặc khi nhận xét về phương pháp làm việc thiếu linh hoạt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ giới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ giới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trình này được thi công bằng cơ giới hiện đại.”
Phân tích: “Cơ giới” ở đây chỉ máy móc, thiết bị xây dựng như máy xúc, cần cẩu, xe lu.
Ví dụ 2: “Xe cơ giới phải đăng ký và gắn biển số do cơ quan nhà nước cấp.”
Phân tích: “Xe cơ giới” là phương tiện giao thông sử dụng động cơ như ô tô, xe máy, xe tải.
Ví dụ 3: “Sư đoàn bộ binh cơ giới tiến vào trận địa.”
Phân tích: “Bộ binh cơ giới” là đơn vị quân đội được trang bị xe tăng, xe bọc thép.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm việc một cách cơ giới, không có sự sáng tạo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ cách làm việc rập khuôn, máy móc.
Ví dụ 5: “Nông nghiệp cơ giới hóa giúp tăng năng suất lao động.”
Phân tích: “Cơ giới hóa” là quá trình đưa máy móc vào sản xuất thay thế lao động thủ công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ giới”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ giới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy móc | Thủ công |
| Cơ khí | Linh hoạt |
| Tự động | Sáng tạo |
| Động cơ | Thô sơ |
| Rập khuôn | Uyển chuyển |
| Cứng nhắc | Năng động |
Dịch “Cơ giới” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ giới | 機械 (Jīxiè) | Mechanical / Motorized | 機械 (Kikai) | 기계 (Gigye) |
Kết luận
Cơ giới là gì? Tóm lại, cơ giới là từ Hán-Việt có hai nghĩa chính: máy móc, thiết bị dùng động cơ trong sản xuất và giao thông; hoặc chỉ cách làm việc rập khuôn, thiếu sáng tạo. Hiểu đúng từ “cơ giới” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
