Cá thát lát là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích CTL

Cá thát lát là gì? Cá thát lát là loài cá nước ngọt thuộc họ Notopteridae, có thân dài dẹt, thịt thơm ngon, ít xương, độ dẻo đặc trưng. Đây là đặc sản nổi tiếng của vùng đồng bằng sông Cửu Long, được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn như chả cá, canh khổ qua. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cá thát lát” ngay bên dưới!

Cá thát lát nghĩa là gì?

Cá thát lát (danh pháp khoa học: Notopterus notopterus) là loài cá nước ngọt duy nhất của chi Notopterus trong họ Cá thát lát (Notopteridae), có thân rất dẹt, đuôi nhỏ, vảy nhỏ phủ toàn thân. Đây là danh từ chỉ một loài cá thuộc bộ Cá rồng.

Trong tiếng Việt, từ “cá thát lát” được sử dụng với các nghĩa:

Trong đời sống: Cá thát lát là thực phẩm đặc sản được nhiều người ưa thích. Thịt cá chắc, dai, có độ dẻo đặc biệt, thường được nạo ra quết nhuyễn làm chả cá.

Trong y học cổ truyền: Cá thát lát có vị ngọt, tính bình, không độc, giúp bổ khí huyết, ích thận tráng dương, trừ phong thấp, nhuận trường. Người Huế xếp cá thát lát vào nhóm thức ăn “hiền và lành”.

Theo vùng miền: Cá còn được gọi là cá thác lác, cá phác lác, cá nàng hai, cá còm tùy từng địa phương.

Nguồn gốc và xuất xứ của cá thát lát

Tên “cá thát lát” hay “phác lác” có nguồn gốc từ tiếng Khmer. Loài cá này phân bố rộng rãi ở Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan, Campuchia, Malaysia, Myanmar và Việt Nam.

Sử dụng “cá thát lát” khi nói về loài cá nước ngọt thân dẹt, thịt dẻo ngon, phân bố chủ yếu ở đồng bằng sông Cửu Long, sông Đồng Nai và các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên.

Cách sử dụng “cá thát lát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cá thát lát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “cá thát lát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cá thát lát” thường dùng để chỉ loại cá đặc sản miền Tây, xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, món ăn dân gian.

Trong văn viết: “Cá thát lát” xuất hiện trong các bài viết về đặc sản vùng miền, công thức nấu ăn, tài liệu y học cổ truyền và nghiên cứu thủy sản. Lưu ý: viết đúng là “cá thát lát”, không viết “cá thác lác”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cá thát lát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cá thát lát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chả cá thát lát là đặc sản nổi tiếng của tỉnh Hậu Giang.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ món ăn được chế biến từ cá thát lát.

Ví dụ 2: “Canh khổ qua nhồi cá thát lát vừa thanh mát vừa bổ dưỡng.”

Phân tích: Mô tả món ăn dân gian phổ biến ở miền Tây Nam Bộ.

Ví dụ 3: “Cá thát lát có thân dẹt, vảy nhỏ, lưng màu xám, bụng trắng bạc.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học của loài cá.

Ví dụ 4: “Theo y học cổ truyền, cá thát lát có tác dụng bổ khí huyết, nhuận trường.”

Phân tích: Nhấn mạnh công dụng chữa bệnh của cá thát lát trong Đông y.

Ví dụ 5: “Mẹ vua Tự Đức là bà Từ Dụ rất thích ăn cá thát lát.”

Phân tích: Câu chuyện lịch sử về nguồn gốc cá thát lát ở Huế.

Cá thát lát: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cá thát lát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cá thác lác Cá biển
Cá phác lác Cá nước mặn
Cá nàng hai Cá lóc
Cá còm Cá tra
Cá nàng hương Cá basa
Cá đao Cá chép

Kết luận

Cá thát lát là gì? Tóm lại, cá thát lát là loài cá nước ngọt thân dẹt, thịt dẻo thơm ngon, giàu dinh dưỡng – đặc sản nổi tiếng của miền Tây Nam Bộ. Hiểu đúng từ “cá thát lát” giúp bạn khám phá thêm nét đẹp ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.