Cổ cồn là gì? 🌴 Nghĩa, giải thích Cổ cồn

Cổ cồn là gì? Cổ cồn (còn gọi là cổ côn) là từ phiên âm từ chữ “col” trong tiếng Pháp, nghĩa là cổ áo, dùng để chỉ loại cổ áo sơ-mi cứng được bọc miếng lót bên trong. Đây là kiểu cổ áo lịch sự, thường dùng khi thắt cà-vạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của từ “cổ cồn” trong tiếng Việt nhé!

Cổ cồn nghĩa là gì?

Cổ cồn là loại cổ áo sơ-mi cứng, được bọc một miếng lót cứng vào bên trong để giữ form dáng thẳng đứng, lịch sự. Từ “cổ cồn” là cách phiên âm của từ “col” trong tiếng Pháp (phát âm là “côn”), tương đương với từ “collar” trong tiếng Anh.

Trong đời sống, cổ cồn còn được dùng để phân biệt các tầng lớp lao động:

Cổ cồn trắng (white collar): Chỉ giới công chức, nhân viên văn phòng, những người làm công việc trí óc, thường mặc áo sơ-mi trắng lịch sự.

Cổ cồn xanh (blue collar): Chỉ giới công nhân, lao động chân tay, thường mặc áo bảo hộ lao động màu xanh dương.

Ngoài ra, thuật ngữ “tội phạm cổ cồn trắng” dùng để chỉ loại tội phạm không bạo lực, liên quan đến gian lận tài chính, tham nhũng trong giới văn phòng và kinh doanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của cổ cồn

Từ “cổ cồn” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “col”, được du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Người Pháp mang theo văn hóa trang phục Tây phương, trong đó có kiểu cổ áo sơ-mi cứng này.

Sử dụng từ “cổ cồn” khi nói về loại cổ áo sơ-mi cứng, trong ngữ cảnh thời trang công sở, hoặc khi đề cập đến tầng lớp lao động văn phòng.

Cổ cồn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cổ cồn” được dùng khi mô tả kiểu cổ áo sơ-mi cứng, trong các ngữ cảnh về trang phục công sở, phân biệt tầng lớp lao động, hoặc khi nói về tội phạm kinh tế phi bạo lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cổ cồn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cổ cồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mặc áo sơ-mi cổ cồn trắng, thắt cà-vạt rất lịch sự.”

Phân tích: Mô tả kiểu cổ áo cứng phù hợp để thắt cà-vạt trong môi trường công sở.

Ví dụ 2: “Giới cổ cồn trắng thường làm việc trong văn phòng máy lạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tầng lớp nhân viên văn phòng, lao động trí óc.

Ví dụ 3: “Vụ án tham nhũng này thuộc loại tội phạm cổ cồn trắng.”

Phân tích: Chỉ loại tội phạm kinh tế, gian lận tài chính không sử dụng bạo lực.

Ví dụ 4: “Cổ cồn khác với cổ bẻ ở chỗ có miếng lót cứng bên trong.”

Phân tích: So sánh đặc điểm cấu tạo giữa hai loại cổ áo.

Ví dụ 5: “Một thời, người ta phân biệt ‘đại gia’ hay ‘nhà quê’ qua việc mặc cổ cồn hay cổ bẻ.”

Phân tích: Phản ánh quan niệm xã hội về trang phục thể hiện địa vị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cổ cồn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cổ cồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cổ côn Cổ bẻ
Cổ cứng Cổ mềm
Cổ áo sơ-mi Cổ tròn
Collar Cổ tim
Col (tiếng Pháp) Cổ đổ

Dịch cổ cồn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cổ cồn 衬衫领 (Chènshān lǐng) Collar 襟 (Eri) 칼라 (Kalla)

Kết luận

Cổ cồn là gì? Tóm lại, cổ cồn là loại cổ áo sơ-mi cứng có nguồn gốc từ tiếng Pháp “col”, được du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc. Ngày nay, cổ cồn không chỉ là thuật ngữ thời trang mà còn dùng để phân biệt tầng lớp lao động trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.