Cơ chừng này là gì? 🤔 Ý nghĩa CCN

Cơ chừng là gì? Cơ chừng là phó từ trong tiếng Việt, mang nghĩa “có vẻ như”, “dường như”, “hình như” – dùng để biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán dựa trên quan sát hoặc nhận định chủ quan. Từ này thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách dùng và nguồn gốc của từ “cơ chừng” nhé!

Cơ chừng nghĩa là gì?

Cơ chừng là phó từ biểu thị sự phỏng đoán, ước lượng dựa trên những dấu hiệu, biểu hiện bên ngoài mà người nói quan sát được. Từ này tương đương với “có vẻ như”, “dường như”, “hình như” trong tiếng Việt phổ thông.

Trong giao tiếp, “cơ chừng” thường được dùng khi người nói muốn đưa ra nhận định nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định tuyệt đối.

Trong văn học: Từ “cơ chừng” xuất hiện nhiều trong thơ ca, văn xuôi cổ điển, tạo nên sự tinh tế trong cách diễn đạt. Trong đời thường: Người ta dùng từ này khi muốn nhận xét về tình huống, sự việc mà không muốn khẳng định chắc chắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của cơ chừng

Từ “cơ chừng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cơ” (biểu thị mức độ, dấu hiệu) và “chừng” (ước lượng, phỏng đoán). Đây là từ ghép mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt.

Sử dụng “cơ chừng” khi muốn đưa ra nhận định mang tính suy đoán, ước lượng về sự việc, tình huống hoặc trạng thái của ai đó.

Cơ chừng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ chừng” được dùng khi muốn phỏng đoán, nhận xét về sự việc dựa trên quan sát, hoặc khi không muốn khẳng định chắc chắn điều mình nói.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cơ chừng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ chừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ chừng trời sắp mưa, mây đen kéo đến kín bầu trời.”

Phân tích: Người nói quan sát dấu hiệu mây đen và phỏng đoán trời sẽ mưa, không khẳng định chắc chắn.

Ví dụ 2: “Nhìn vẻ mặt anh ấy, cơ chừng chuyện không suôn sẻ.”

Phân tích: Dựa vào biểu hiện bên ngoài để suy đoán tình huống, mang tính nhận định chủ quan.

Ví dụ 3: “Cơ chừng cô ấy đã biết chuyện rồi, nên mới im lặng như vậy.”

Phân tích: Người nói đưa ra suy đoán dựa trên thái độ của đối phương.

Ví dụ 4: “Cơ chừng việc này khó thành, ta nên tính phương án khác.”

Phân tích: Biểu thị sự nhận định về khả năng thất bại của một việc nào đó.

Ví dụ 5: “Cơ chừng họ đã đi được nửa đường rồi.”

Phân tích: Ước lượng về tiến độ, khoảng cách dựa trên thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cơ chừng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ chừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dường như Chắc chắn
Hình như Khẳng định
Có vẻ như Quả thật
Xem chừng Rõ ràng
Có lẽ Đích thị
Chừng như Hiển nhiên

Dịch cơ chừng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ chừng 似乎 (Sìhū) It seems / Apparently どうやら (Dōyara) 아마도 (Amado)

Kết luận

Cơ chừng là gì? Tóm lại, “cơ chừng” là phó từ biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán trong tiếng Việt, giúp câu văn trở nên tinh tế và uyển chuyển hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.