Chung đụng là gì? 💥 Ý nghĩa và cách hiểu Chung đụng

Chung đụng là gì? Chung đụng là động từ chỉ việc ăn ở, sinh hoạt chung với nhau, thường dẫn đến những điều phiền toái hoặc lộn xộn. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự tương tác không mong muốn giữa các cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chung đụng” trong tiếng Việt nhé!

Chung đụng nghĩa là gì?

Chung đụng là động từ chỉ việc sống chung, sinh hoạt cùng nhau giữa những người không cùng gia đình hoặc không hợp nhau, thường gây ra phiền toái. Từ này nhấn mạnh sự tiếp xúc, va chạm trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, “chung đụng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong sinh hoạt: Chung đụng chỉ việc nhiều người cùng ăn ở, sử dụng chung không gian sống, thường dẫn đến bất tiện. Ví dụ: “Sống chung đụng với nhiều người trong phòng trọ chật hẹp.”

Trong công việc: Chung đụng còn ám chỉ việc làm ăn, hợp tác với người khác mà có thể phát sinh mâu thuẫn. Ví dụ: “Làm ăn chung đụng với nhau dễ sinh ra tranh cãi.”

Trong xã hội: Chung đụng diễn tả sự tiếp xúc với nhiều hạng người khác nhau trong cuộc sống. Ví dụ: “Không thích sống chung đụng với những người không tốt.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung đụng”

“Chung đụng” là từ thuần Việt, trong đó “chung” nghĩa là cùng nhau, “đụng” nghĩa là va chạm, tiếp xúc — hàm ý sống chung và thường xuyên va chạm, tiếp xúc với nhau.

Sử dụng “chung đụng” khi nói về việc sống chung với người khác trong điều kiện không thoải mái, hoặc khi phải tiếp xúc với nhiều người trong xã hội.

Chung đụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chung đụng” được dùng khi miêu tả việc sống chung, sinh hoạt cùng người khác gây phiền toái, hoặc khi nói về sự tiếp xúc với nhiều hạng người trong xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung đụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung đụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sống chung đụng với nhiều người trong ký túc xá thật bất tiện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến, chỉ việc ở chung với nhiều người gây ra sự không thoải mái.

Ví dụ 2: “Làm ăn chung đụng với nhau lâu ngày sinh ra mâu thuẫn.”

Phân tích: Chỉ việc hợp tác kinh doanh dẫn đến xung đột lợi ích.

Ví dụ 3: “Hàng ngày chúng ta sống chung đụng với đủ hạng người trong xã hội.”

Phân tích: Diễn tả sự tiếp xúc với nhiều loại người khác nhau trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Không thích sống chung đụng với những người không tốt.”

Phân tích: Thể hiện sự không muốn tiếp xúc, giao du với người xấu.

Ví dụ 5: “Những người trẻ đi học phải chung đụng với nhiều bạn bè ở trường.”

Phân tích: Chỉ việc học sinh phải tiếp xúc, sinh hoạt cùng bạn bè trong môi trường học đường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung đụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung đụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chung chạ Riêng biệt
Ở chung Ở riêng
Sống chung Sống một mình
Tiếp xúc Cách ly
Giao du Tách biệt
Va chạm Độc lập

Dịch “Chung đụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung đụng 杂居 (Zájū) To rub shoulders with 雑居する (Zakkyo suru) 함께 살다 (Hamkke salda)

Kết luận

Chung đụng là gì? Tóm lại, chung đụng là việc sống chung, sinh hoạt cùng người khác thường gây phiền toái — từ này nhắc nhở ta cần khéo léo trong việc chung sống và giao tiếp xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.