Chung thuỷ là gì? 💑 Ý nghĩa, cách dùng Chung thuỷ

Chung thủy là gì? Chung thủy là phẩm chất đạo đức thể hiện sự trước sau như một, không thay lòng đổi dạ trong tình cảm và các mối quan hệ. Đây là đức tính cao quý được người Việt trân trọng, đặc biệt trong tình yêu và hôn nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chung thủy” trong tiếng Việt nhé!

Chung thủy nghĩa là gì?

Chung thủy là tính từ chỉ lòng son sắt, trước sau như một, không thay đổi hay phản bội trong tình cảm. Từ này thường dùng để miêu tả người giữ trọn tình nghĩa với người yêu, vợ/chồng hoặc bạn bè.

Trong cuộc sống, “chung thủy” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tình yêu và hôn nhân: Chung thủy là nền tảng quan trọng của mối quan hệ bền vững. Người chung thủy không ngoại tình, không phản bội, luôn giữ trọn lời thề với người bạn đời.

Trong tình bạn: Chung thủy còn thể hiện qua việc không bỏ rơi bạn bè lúc hoạn nạn, luôn kề vai sát cánh dù hoàn cảnh thay đổi.

Trong công việc: Người chung thủy với nghề nghiệp, lý tưởng sẽ kiên định theo đuổi đến cùng, không dễ dàng từ bỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung thủy”

“Chung thủy” là từ Hán Việt, trong đó “chung” (終) nghĩa là cuối cùng, “thủy” (始) nghĩa là bắt đầu — hàm ý trước sau như một, từ đầu đến cuối không thay đổi.

Sử dụng “chung thủy” khi nói về lòng trung thành trong tình cảm, sự kiên định trong các mối quan hệ hoặc khi muốn khen ngợi phẩm chất son sắt của một người.

Chung thủy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chung thủy” được dùng khi miêu tả người trung thành trong tình yêu, hôn nhân, tình bạn, hoặc khi nói về sự kiên định với lý tưởng, công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung thủy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung thủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy rất chung thủy với vợ trong suốt 30 năm hôn nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ sự trung thành trong quan hệ vợ chồng.

Ví dụ 2: “Dù xa cách nhiều năm, cô ấy vẫn chung thủy chờ đợi người yêu.”

Phân tích: Thể hiện lòng son sắt, không thay đổi tình cảm dù hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 3: “Họ là những người bạn chung thủy, luôn bên nhau lúc hoạn nạn.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa sang tình bạn, chỉ sự gắn bó không thay đổi.

Ví dụ 4: “Ông ấy chung thủy với nghề giáo suốt 40 năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kiên định với nghề nghiệp, lý tưởng.

Ví dụ 5: “Tình yêu chân thành luôn cần có sự chung thủy làm nền tảng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của chung thủy trong việc xây dựng tình yêu bền vững.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung thủy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung thủy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thủy chung Phản bội
Trung thành Bội bạc
Son sắt Thay lòng đổi dạ
Kiên định Ngoại tình
Một lòng một dạ Lăng nhăng
Trước sau như một Cạn tình cạn nghĩa

Dịch “Chung thủy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung thủy 忠貞 (Zhōngzhēn) Faithful / Loyal 忠実 (Chūjitsu) 충실한 (Chungsilhan)

Kết luận

Chung thủy là gì? Tóm lại, chung thủy là phẩm chất trước sau như một, không thay đổi trong tình cảm — nền tảng quan trọng của mọi mối quan hệ bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.