Chừng độ là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu Chừng độ

Chừng độ là gì? Chừng độ là danh từ chỉ mức được xác định một cách đại khái, tương đương với “mức độ” trong tiếng Việt. Đây là từ thường dùng để diễn tả phạm vi, giới hạn hay cường độ của sự vật, hiện tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “chừng độ” trong tiếng Việt nhé!

Chừng độ nghĩa là gì?

Chừng độ là danh từ dùng để chỉ mức trên một thang đo, được xác định đại khái, không hoàn toàn chính xác. Từ này đồng nghĩa với “mức độ” và thường xuất hiện trong văn viết, giao tiếp trang trọng.

Trong cuộc sống, chừng độ được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong đánh giá sự việc: “Chừng độ” giúp người nói diễn tả mức độ nghiêm trọng, quan trọng hay ảnh hưởng của một vấn đề. Ví dụ: “Sự việc chưa tới chừng độ trầm trọng.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thể hiện sự ước lượng về cường độ, phạm vi của hành động hoặc trạng thái nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chừng độ”

“Chừng độ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “chừng” (khoảng, xấp xỉ) và “độ” (mức, thang đo). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Việt.

Sử dụng “chừng độ” khi muốn diễn tả mức độ của sự vật, hiện tượng một cách khái quát, không cần độ chính xác tuyệt đối.

Chừng độ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chừng độ” được dùng khi đánh giá mức độ của sự việc, so sánh phạm vi ảnh hưởng, hoặc mô tả cường độ của hành động, cảm xúc trong văn nói và văn viết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chừng độ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chừng độ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sự việc chưa tới chừng độ trầm trọng, chúng ta vẫn có thể xử lý được.”

Phân tích: Dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề, cho thấy tình hình còn trong tầm kiểm soát.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc ở chừng độ trung bình, không quá xuất sắc nhưng cũng không kém.”

Phân tích: Mô tả mức độ năng lực hoặc hiệu suất công việc của một người.

Ví dụ 3: “Cơn đau đã giảm xuống chừng độ có thể chịu được.”

Phân tích: Diễn tả cường độ của cảm giác đau, cho thấy sự thay đổi theo hướng tích cực.

Ví dụ 4: “Mức độ ô nhiễm ở đây đã đạt chừng độ đáng báo động.”

Phân tích: Đánh giá phạm vi ảnh hưởng của vấn đề môi trường.

Ví dụ 5: “Chừng độ hiểu biết của học sinh về vấn đề này còn hạn chế.”

Phân tích: Mô tả mức độ nhận thức, kiến thức về một chủ đề cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chừng độ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chừng độ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mức độ Chính xác
Hạn độ Cụ thể
Chừng mực Tuyệt đối
Cấp độ Rõ ràng
Phạm vi Xác định
Giới hạn Minh bạch

Dịch “Chừng độ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chừng độ 程度 (Chéngdù) Degree / Level 程度 (Teido) 정도 (Jeongdo)

Kết luận

Chừng độ là gì? Tóm lại, chừng độ là từ chỉ mức được xác định đại khái, đồng nghĩa với “mức độ”. Hiểu đúng từ “chừng độ” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi đánh giá phạm vi, cường độ của sự vật, hiện tượng trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.