Đồng hội đồng thuyền là gì? 😏 Nghĩa
Đồng hội đồng thuyền là gì? Đồng hội đồng thuyền là thành ngữ chỉ những người cùng chung hoàn cảnh, cùng chung số phận nên cần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau. Đây là lời nhắc nhở về tinh thần tương thân tương ái trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Đồng hội đồng thuyền là gì?
Đồng hội đồng thuyền là thành ngữ ví von những người cùng chung cảnh ngộ, cùng gánh chịu khó khăn nên phải biết đùm bọc, hỗ trợ nhau. Đây là thành ngữ thuộc thể loại ca dao tục ngữ Việt Nam.
Trong tiếng Việt, “đồng hội đồng thuyền” được hiểu như sau:
Nghĩa đen: Cùng một hội, cùng một thuyền – chỉ những người đi chung trên một con thuyền.
Nghĩa bóng: Những người có chung hoàn cảnh, chung số phận, cùng đối mặt với khó khăn thử thách.
Trong giao tiếp: Thường dùng để khuyên nhủ mọi người đoàn kết, không nên chia rẽ khi cùng chung mục tiêu hoặc khó khăn.
Đồng hội đồng thuyền có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “đồng hội đồng thuyền” bắt nguồn từ văn hóa sông nước của người Việt, nơi con thuyền là phương tiện di chuyển quan trọng. Khi đi thuyền, mọi người phải chung sức chèo chống mới vượt qua sóng gió.
Sử dụng “đồng hội đồng thuyền” khi muốn kêu gọi tinh thần đoàn kết, nhắc nhở về trách nhiệm chung giữa những người cùng hoàn cảnh.
Cách sử dụng “Đồng hội đồng thuyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đồng hội đồng thuyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồng hội đồng thuyền” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn nghị luận, bài diễn văn, thư từ khuyên nhủ hoặc văn học.
Văn nói: Dùng để khuyên bảo, nhắc nhở trong các cuộc trò chuyện về tinh thần đoàn kết.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng hội đồng thuyền”
Thành ngữ “đồng hội đồng thuyền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Anh em mình đồng hội đồng thuyền, lúc khó khăn phải giúp đỡ nhau.”
Phân tích: Nhắc nhở tinh thần tương trợ giữa những người cùng hoàn cảnh.
Ví dụ 2: “Cả công ty đang gặp khó, đồng hội đồng thuyền mà, ai cũng phải cố gắng.”
Phân tích: Kêu gọi đoàn kết trong môi trường công sở.
Ví dụ 3: “Dân làng mình đồng hội đồng thuyền, bão lũ đến thì cùng nhau vượt qua.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần cộng đồng trong thiên tai.
Ví dụ 4: “Đã là đồng hội đồng thuyền thì đừng có hại nhau.”
Phân tích: Lời cảnh báo không nên phản bội người cùng phe.
Ví dụ 5: “Sinh viên cùng lớp là đồng hội đồng thuyền, nên chia sẻ tài liệu cho nhau.”
Phân tích: Áp dụng trong môi trường học tập.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng hội đồng thuyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đồng hội đồng thuyền”:
Trường hợp 1: Nói sai thành “đồng hội đồng thuyền” thành “đồng thuyền đồng hội”.
Cách dùng đúng: Luôn nói “đồng hội đồng thuyền” theo đúng thứ tự truyền thống.
Trường hợp 2: Dùng cho những người không thực sự cùng hoàn cảnh.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi các bên thực sự có chung mục tiêu, chung khó khăn hoặc chung số phận.
“Đồng hội đồng thuyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng hội đồng thuyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng hội cùng thuyền | Mạnh ai nấy lo |
| Chung lưng đấu cật | Chia rẽ bè phái |
| Đồng cam cộng khổ | Đâm bị thóc chọc bị gạo |
| Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ | Cháy nhà hàng xóm bình chân như vại |
| Lá lành đùm lá rách | Ăn cháo đá bát |
| Môi hở răng lạnh | Qua cầu rút ván |
Kết luận
Đồng hội đồng thuyền là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ nhắc nhở tinh thần đoàn kết giữa những người cùng hoàn cảnh. Hiểu đúng “đồng hội đồng thuyền” giúp bạn trân trọng giá trị tương thân tương ái trong cuộc sống.
