Chung chạ là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Chung chạ

Chung chạ là gì? Chung chạ là tính từ chỉ trạng thái sống chung, sinh hoạt chung đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa, thường mang hàm ý chê bai sự xô bồ, thiếu riêng tư. Từ này còn dùng để chỉ việc sống chung như vợ chồng mà chưa cưới hỏi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chung chạ” nhé!

Chung chạ nghĩa là gì?

Chung chạ là trạng thái chung với nhau trong sinh hoạt đến mức xô bồ, không còn phân biệt tính riêng tư, hoặc chỉ việc sống chung như vợ chồng (thường mang hàm ý chê). Đây là từ láy thuần Việt, thuộc loại tính từ.

Trong cuộc sống, từ “chung chạ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Nghĩa 1 – Sinh hoạt chung: Mô tả tình trạng nhiều người dùng chung đồ đạc, không gian mà không phân biệt của ai. Ví dụ: “Quần áo mặc chung chạ, của ai người ấy dùng không nên như vậy.”

Nghĩa 2 – Quan hệ nam nữ: Chỉ việc hai người sống chung như vợ chồng mà chưa qua hôn nhân chính thức. Thành ngữ “chồng chung vợ chạ” phản ánh quan hệ phức tạp, bất chính.

Trong văn học: Đại thi hào Nguyễn Du viết trong Truyện Kiều: “Đã khi chung chạ, lại khi đứng ngồi” – diễn tả sự gần gũi, thân mật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung chạ”

“Chung chạ” là từ láy thuần Việt, trong đó “chung” nghĩa là cùng nhau, “chạ” có nghĩa cổ chỉ người bình dân hoặc sự hỗn tạp, đông đúc. Từ “chạ” xuất hiện trong “làng trên chạ dưới”, sau phát triển thành nghĩa xô bồ, lộn xộn.

Sử dụng “chung chạ” khi muốn diễn tả sự thiếu riêng tư trong sinh hoạt hoặc phê phán lối sống buông thả, không rõ ràng trong quan hệ.

Chung chạ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chung chạ” được dùng khi mô tả việc nhiều người dùng chung đồ vật, không gian một cách xô bồ, hoặc khi nói về quan hệ nam nữ sống chung không chính thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung chạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung chạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Của ai người ấy dùng, không nên chung chạ quần áo.”

Phân tích: Khuyên không nên dùng chung đồ cá nhân, giữ vệ sinh và sự riêng tư.

Ví dụ 2: “Hai người chung chạ với nhau đã lâu mà chưa làm đám cưới.”

Phân tích: Chỉ việc sống chung như vợ chồng nhưng chưa kết hôn chính thức.

Ví dụ 3: “Đã khi chung chạ, lại khi đứng ngồi.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Diễn tả sự gần gũi, thân mật giữa hai người trong văn học cổ điển.

Ví dụ 4: “Sống chung chạ trong khu trọ chật hẹp khiến ai cũng mệt mỏi.”

Phân tích: Mô tả điều kiện sống đông đúc, thiếu không gian riêng tư.

Ví dụ 5: “Chồng chung vợ chạ là điều xã hội không chấp nhận.”

Phân tích: Thành ngữ phê phán quan hệ nam nữ phức tạp, không đúng đạo lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung chạ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung chạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chung đụng Riêng tư
Xô bồ Tách biệt
Lộn xộn Ngăn nắp
Hỗn tạp Phân minh
Bát nháo Trật tự
Buông tuồng Đứng đắn

Dịch “Chung chạ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung chạ 混居 (Hùnjū) Cohabitation / Promiscuous 同棲 (Dōsei) 동거 (Dongeo)

Kết luận

Chung chạ là gì? Tóm lại, chung chạ là từ láy chỉ trạng thái sinh hoạt chung xô bồ, thiếu riêng tư hoặc quan hệ nam nữ sống chung không chính thức, thường mang sắc thái phê phán.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.