Chúi là gì? 🙇 Nghĩa, giải thích từ Chúi

Chúi là gì? Chúi là động từ chỉ hành động cúi gập người xuống, lao đầu về phía trước hoặc chúc xuống thấp một cách đột ngột. Từ này thường dùng để miêu tả tư thế nghiêng, đổ về phía trước của người hoặc vật. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chúi” ngay bên dưới!

Chúi nghĩa là gì?

Chúi là hành động cúi gập, chúc đầu hoặc phần trước xuống thấp, thường mang tính đột ngột hoặc do mất thăng bằng. Đây là động từ thuần Việt, diễn tả tư thế nghiêng về phía trước.

Trong giao tiếp đời thường: “Chúi” thường dùng để miêu tả người cúi gằm mặt, chúi đầu vào công việc, hoặc vật thể nghiêng đổ về phía trước. Ví dụ: “chúi mũi vào sách”, “chúi đầu chạy”.

Trong miêu tả chuyển động: Từ này diễn tả hướng di chuyển đi xuống, lao về phía trước. Ví dụ: máy bay chúi mũi, thuyền chúi xuống nước.

Trong văn học: “Chúi” được dùng để tạo hình ảnh sinh động về tư thế, động tác của nhân vật hoặc sự vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chúi”

Từ “chúi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả động tác cúi, nghiêng về phía trước. Từ này có liên quan đến “chúc” (nghiêng xuống) trong tiếng Việt.

Sử dụng “chúi” khi muốn diễn tả hành động cúi đầu, lao về phía trước hoặc tư thế nghiêng xuống của người, vật.

Cách sử dụng “Chúi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chúi” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chúi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Chúi” thường xuất hiện trong các câu miêu tả hành động như “chúi đầu đi”, “chúi mũi vào việc”, “ngã chúi về phía trước”.

Trong văn viết: Từ này được dùng trong văn miêu tả, truyện ngắn, báo chí khi cần diễn tả tư thế, chuyển động nghiêng về phía trước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chúi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chúi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé chúi đầu vào quyển truyện tranh, quên cả ăn cơm.”

Phân tích: Diễn tả tư thế cúi đầu tập trung cao độ vào việc đọc.

Ví dụ 2: “Chiếc xe máy chúi bánh trước xuống ổ gà.”

Phân tích: Miêu tả phần trước của xe nghiêng xuống đột ngột.

Ví dụ 3: “Anh ấy chúi người về phía trước để tránh cú đánh.”

Phân tích: Diễn tả động tác né tránh bằng cách cúi gập người.

Ví dụ 4: “Con thuyền chúi mũi khi gặp sóng lớn.”

Phân tích: Miêu tả mũi thuyền nghiêng xuống mặt nước.

Ví dụ 5: “Bà cụ đi chúi về phía trước vì lưng còng.”

Phân tích: Diễn tả tư thế đi nghiêng về trước do tuổi già.

“Chúi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chúi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cúi Ngẩng
Chúc Ngửa
Gục Thẳng
Nghiêng Đứng
Lao Lùi
Nhào Ngước

Kết luận

Chúi là gì? Tóm lại, chúi là động từ chỉ hành động cúi gập, nghiêng về phía trước, thường dùng để miêu tả tư thế hoặc chuyển động của người và vật trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.