Chúi đầu chúi mũi là gì? 🙇 Nghĩa CĐCM
Chúi đầu chúi mũi là gì? Chúi đầu chúi mũi là thành ngữ chỉ trạng thái làm việc cặm cụi, chăm chỉ đến mức cúi gằm mặt, không ngẩng đầu lên. Cụm từ này thường dùng để miêu tả người mải mê, tập trung cao độ vào công việc hoặc học tập. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Chúi đầu chúi mũi nghĩa là gì?
Chúi đầu chúi mũi là cách nói nhấn mạnh tư thế cúi gằm, chăm chú làm việc liên tục không ngơi nghỉ, thể hiện sự cần mẫn hoặc bận rộn quá mức. Đây là thành ngữ thuần Việt, sử dụng phép lặp “chúi đầu” và “chúi mũi” để tăng mức độ biểu cảm.
Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người làm việc quá nhiều đến mức không quan tâm xung quanh. Ví dụ: “Suốt ngày chúi đầu chúi mũi vào máy tính.”
Trong công việc và học tập: Dùng để miêu tả trạng thái tập trung cao độ, cặm cụi với công việc hoặc sách vở.
Trong văn học: Thành ngữ này tạo hình ảnh sinh động về nhân vật siêng năng hoặc bận rộn đến mức quên thời gian.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chúi đầu chúi mũi”
Thành ngữ “chúi đầu chúi mũi” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh người lao động cúi gằm mặt khi làm việc trên đồng ruộng hoặc trong nhà. Phép lặp từ “chúi” nhấn mạnh mức độ chăm chú, miệt mài.
Sử dụng “chúi đầu chúi mũi” khi muốn diễn tả ai đó làm việc cặm cụi, mải mê đến quên mọi thứ xung quanh.
Cách sử dụng “Chúi đầu chúi mũi” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “chúi đầu chúi mũi” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chúi đầu chúi mũi” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét về thái độ làm việc của ai đó. Ví dụ: “Nó chúi đầu chúi mũi học bài cả ngày.”
Trong văn viết: Được dùng trong văn miêu tả, truyện ngắn, báo chí khi cần khắc họa hình ảnh người làm việc chăm chỉ, cần mẫn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chúi đầu chúi mũi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “chúi đầu chúi mũi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi chúi đầu chúi mũi may áo cho kịp đơn hàng.”
Phân tích: Miêu tả sự cần mẫn, tập trung cao độ vào công việc may vá.
Ví dụ 2: “Anh ấy chúi đầu chúi mũi vào dự án suốt cả tuần, không gặp ai.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái bận rộn, làm việc liên tục không nghỉ.
Ví dụ 3: “Đừng chúi đầu chúi mũi vào điện thoại nữa, ra ngoài chơi đi!”
Phân tích: Mang sắc thái nhắc nhở, phê bình nhẹ về việc quá tập trung vào một thứ.
Ví dụ 4: “Sinh viên mùa thi chúi đầu chúi mũi ở thư viện từ sáng đến tối.”
Phân tích: Miêu tả sự chăm chỉ học tập trong giai đoạn ôn thi.
Ví dụ 5: “Bác nông dân chúi đầu chúi mũi cấy lúa giữa trưa nắng.”
Phân tích: Hình ảnh lao động vất vả, cặm cụi trên đồng ruộng.
“Chúi đầu chúi mũi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chúi đầu chúi mũi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cặm cụi | Lơ là |
| Miệt mài | Xao nhãng |
| Chăm chỉ | Lười biếng |
| Cần mẫn | Thờ ơ |
| Mải mê | Chểnh mảng |
| Chuyên tâm | Buông thả |
Kết luận
Chúi đầu chúi mũi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt miêu tả trạng thái làm việc cặm cụi, chăm chú cao độ, thể hiện sự cần mẫn trong công việc và học tập.
