Chối bay chối biến là gì? 🚫 Nghĩa CBCB

Chối bay chối biến là gì? Chối bay chối biến là thành ngữ chỉ hành động chối cãi một cách nhanh chóng, dứt khoát, nhất quyết không thừa nhận việc mình đã làm dù có bằng chứng rõ ràng. Đây là cách nói dân gian thể hiện thái độ phủ nhận triệt để, như thể chuyện chưa từng xảy ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ chối bay chối biến nhé!

Chối bay chối biến nghĩa là gì?

Chối bay chối biến là thành ngữ diễn tả hành động chối cãi rất nhanh, dứt khoát và triệt để, nhất quyết không chịu thừa nhận lỗi lầm hay việc mình đã làm. Đây là cách nói mang sắc thái phê phán trong tiếng Việt.

Trong thành ngữ này, “bay biến” là từ ghép nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Khi kết hợp với động từ “chối”, nó tạo nên nghĩa bóng chỉ việc phủ nhận sạch trơn như chưa hề có chuyện gì xảy ra.

Chối bay chối biến thường được dùng để chỉ trích những người thiếu trung thực, không dám đối diện với sự thật, luôn tìm cách trốn tránh trách nhiệm. Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, phản ánh thái độ không đáng tin cậy trong giao tiếp và ứng xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của chối bay chối biến

Thành ngữ “chối bay chối biến” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được hình thành từ cách nói của người xưa để phê phán thói xấu chối quanh, không nhận lỗi.

Sử dụng “chối bay chối biến” khi muốn phê bình ai đó chối cãi một cách trơ trẽn, phủ nhận hoàn toàn sự việc dù có bằng chứng rõ ràng.

Chối bay chối biến sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “chối bay chối biến” được dùng khi mô tả người chối tội dù bị bắt quả tang, phê phán thái độ không trung thực, hoặc chỉ trích hành vi trốn tránh trách nhiệm trong công việc và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chối bay chối biến

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chối bay chối biến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù camera ghi lại rõ ràng, anh ta vẫn chối bay chối biến việc lấy trộm đồ.”

Phân tích: Diễn tả hành động phủ nhận triệt để dù có bằng chứng không thể chối cãi.

Ví dụ 2: “Cô ấy chối bay chối biến chuyện đã nhận quà, mặc dù người tặng đã thừa nhận.”

Phân tích: Chỉ thái độ không trung thực, cố tình phủ nhận sự thật hiển nhiên.

Ví dụ 3: “Khi bị phát hiện nói dối, nó chối bay chối biến như chưa từng có chuyện gì.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự trơ trẽn trong việc chối cãi, không chút hối hận.

Ví dụ 4: “Đừng có mà chối bay chối biến, ai cũng biết anh làm rồi!”

Phân tích: Câu nói mang tính cảnh cáo, yêu cầu đối phương thừa nhận sự thật.

Ví dụ 5: “Thói quen chối bay chối biến khiến anh ta mất uy tín với đồng nghiệp.”

Phân tích: Nêu hậu quả của việc thường xuyên chối cãi, không nhận trách nhiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chối bay chối biến

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chối bay chối biến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chối đây đẩy Ăn ngay nói thật
Cãi bay cãi biến Thành thật nhận lỗi
Chối phăng Thẳng thắn thừa nhận
Chối quanh Dũng cảm đối diện
Bưng bô đổ vạ Chịu trách nhiệm
Chối cãi Trung thực

Dịch chối bay chối biến sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chối bay chối biến 矢口否认 (Shǐkǒu fǒurèn) Flatly deny 完全否定する (Kanzen hitei suru) 완강히 부인하다 (Wan-ganghi bu-inhada)

Kết luận

Chối bay chối biến là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ hành động chối cãi triệt để, không chịu thừa nhận lỗi lầm. Thành ngữ này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự trung thực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.