Chọc trời là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Chọc trời

Chọc trời là gì? Chọc trời là từ gợi tả hình dáng cao vút lên tưởng như chạm đến trời xanh, hoặc chỉ hành động phi thường, ngang tàng, không kiêng sợ bất kỳ điều gì. Đây là cách nói hình tượng phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chọc trời” nhé!

Chọc trời nghĩa là gì?

Chọc trời là tính từ hoặc động từ chỉ sự cao vút, vươn thẳng lên như muốn chạm đến bầu trời. Từ này được ghi nhận trong từ điển tiếng Việt với nghĩa gợi tả hình dáng cao ngất.

Trong tiếng Việt, “chọc trời” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Mô tả vật thể có chiều cao ấn tượng, vươn thẳng lên trời. Ví dụ: nhà chọc trời, cây chọc trời, ống khói chọc trời.

Nghĩa bóng: Chỉ hành động phi thường, táo bạo, vượt qua giới hạn thông thường. Thành ngữ “chọc trời khuấy nước” ám chỉ người ngang tàng, gây náo động mọi nơi, không kiêng sợ bất kỳ ai.

Trong kiến trúc: “Nhà chọc trời” (skyscraper) là thuật ngữ chỉ các tòa nhà cao tầng từ 40-50 tầng trở lên, tiêu biểu như Landmark 81 ở Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chọc trời”

Từ “chọc trời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chọc” (đâm thẳng, vươn cao) và “trời” (bầu trời). Đây là cách nói hình tượng của người Việt để diễn tả sự cao vút, phi thường.

Sử dụng “chọc trời” khi muốn mô tả vật thể cao ngất hoặc ca ngợi hành động táo bạo, vượt trội.

Chọc trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chọc trời” được dùng khi mô tả tòa nhà, cây cối cao vút, hoặc khi nói về hành động phi thường, ngang tàng trong văn học và giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chọc trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chọc trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Landmark 81 là tòa nhà chọc trời cao nhất Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả công trình kiến trúc cao tầng vươn lên bầu trời.

Ví dụ 2: “Những cây thông chọc trời trong rừng già.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh cây cao vút, thẳng tắp vươn lên trời xanh.

Ví dụ 3: “Chọc trời khuấy nước mặc dầu, dọc ngang nào biết trên đầu có ai.”

Phân tích: Thành ngữ trong Truyện Kiều, chỉ người ngang tàng, không sợ ai.

Ví dụ 4: “Ống khói nhà máy cao chọc trời.”

Phân tích: Mô tả vật thể công nghiệp có chiều cao ấn tượng.

Ví dụ 5: “Anh ấy có chí lớn, muốn làm chuyện chọc trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hoài bão phi thường, vượt qua giới hạn bình thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chọc trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chọc trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao vút Thấp lè tè
Cao ngất Lùn tịt
Vươn cao Sát đất
Chót vót Bé nhỏ
Phi thường Tầm thường
Ngang tàng Khiêm nhường

Dịch “Chọc trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chọc trời 摩天 (Mótiān) Sky-high / Skyscraping 天を衝く (Ten wo tsuku) 하늘을 찌르는 (Haneureul jjireuneun)

Kết luận

Chọc trời là gì? Tóm lại, chọc trời là từ gợi tả sự cao vút, vươn thẳng lên trời, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ hành động phi thường, ngang tàng trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.