Chốc mòng là gì? ⏱️ Ý nghĩa, cách dùng Chốc mòng
Chốc mòng là gì? Chốc mòng là từ cổ trong tiếng Việt, mang nghĩa “bấy lâu, bấy nay”, dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua khá dài. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, mang đậm sắc thái hoài niệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “chốc mòng” trong ngôn ngữ Việt nhé!
Chốc mòng nghĩa là gì?
Chốc mòng là từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là “bấy lâu”, “bấy nay”, dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua tương đối dài. Từ này thường xuất hiện trong văn học trung đại Việt Nam.
Trong văn chương cổ điển, “chốc mòng” mang sắc thái hoài niệm, tiếc nuối về thời gian đã qua. Từ này kết hợp giữa “chốc” (khoảng thời gian) và “mòng” (từ cổ chỉ sự mong đợi, trông ngóng). Khi ghép lại, chốc mòng diễn tả cảm xúc của người nhìn lại quãng thời gian dài đã trôi qua trong sự chờ đợi hay lưu lạc.
Ngày nay, từ “chốc mòng” ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày nhưng vẫn xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca mang phong cách cổ điển.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chốc mòng”
Từ “chốc mòng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ văn học trung đại Việt Nam, khoảng thế kỷ XV-XVI. Đây là từ ghép cổ, kết hợp giữa “chốc” (thời gian ngắn) và “mòng” (mong đợi).
Sử dụng “chốc mòng” khi muốn diễn tả khoảng thời gian dài đã trôi qua, thường trong ngữ cảnh hoài niệm, nhớ thương hoặc khi viết văn chương mang phong cách cổ điển.
Chốc mòng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chốc mòng” được dùng trong văn thơ cổ điển, khi diễn tả sự xa cách lâu ngày, hoài niệm quá khứ hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính cho câu văn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chốc mòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chốc mòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chốc mòng quán Sở lầu Tần” (Lê Thánh Tông – Thập giới cô hồn quốc ngữ văn)
Phân tích: Câu thơ diễn tả thời gian dài lưu lạc qua nhiều nơi, từ quán Sở đến lầu Tần, mang nỗi buồn tha hương.
Ví dụ 2: “Từ con lưu lạc quê người, bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm” (Truyện Kiều)
Phân tích: Dùng “chốc” để diễn tả mười lăm năm trôi qua như chớp mắt trong cảnh đời lưu lạc, phiêu bạt.
Ví dụ 3: “Chốc mòng xa cách, tình xưa nghĩa cũ vẫn còn nguyên.”
Phân tích: Diễn tả dù thời gian xa cách đã lâu nhưng tình nghĩa vẫn trọn vẹn.
Ví dụ 4: “Chốc mòng đã mấy thu qua, cố hương vẫn mãi đậm đà trong tim.”
Phân tích: Thể hiện nỗi nhớ quê hương sau nhiều năm xa cách, “mấy thu” ám chỉ nhiều năm đã trôi qua.
Ví dụ 5: “Ngoảnh đầu chốc mòng, tóc đã điểm sương.”
Phân tích: Diễn tả thời gian trôi nhanh, ngoảnh lại đã bao năm qua, tóc đã bạc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chốc mòng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chốc mòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bấy lâu | Chốc lát |
| Bấy nay | Thoáng chốc |
| Lâu nay | Giây lát |
| Bao lâu | Phút chốc |
| Đằng đẵng | Khoảnh khắc |
| Dằng dặc | Tức thì |
Dịch “Chốc mòng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chốc mòng | 這些年來 (Zhèxiē nián lái) | All this time / For so long | この間ずっと (Kono aida zutto) | 그동안 (Geudongan) |
Kết luận
Chốc mòng là gì? Tóm lại, chốc mòng là từ cổ mang nghĩa “bấy lâu, bấy nay”, thường xuất hiện trong văn học trung đại Việt Nam. Hiểu từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ cổ điển của tiếng Việt.
