Chịu tải là gì? 🏋️ Ý nghĩa và cách hiểu Chịu tải

Chịu tải là gì? Chịu tải là khả năng của một vật thể, kết cấu hoặc phương tiện có thể gánh chịu được một lượng trọng lượng hoặc lực tác động nhất định mà vẫn đảm bảo an toàn, ổn định. Đây là thuật ngữ quan trọng trong xây dựng, giao thông và kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “chịu tải” nhé!

Chịu tải nghĩa là gì?

Chịu tải là khả năng chống đỡ, gánh chịu trọng lượng hoặc lực tác động từ bên ngoài của một vật, kết cấu hoặc phương tiện. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật và đời sống.

Trong xây dựng: Chịu tải chỉ khả năng của móng, cọc, dầm, cột có thể gánh đỡ toàn bộ trọng lượng công trình một cách an toàn. Ví dụ: “Móng nhà phải có khả năng chịu tải tốt để công trình bền vững.”

Trong giao thông vận tải: Chịu tải liên quan đến trọng tải tối đa mà xe, cầu đường có thể vận chuyển hoặc chịu đựng. Ví dụ: “Cầu yếu chỉ chịu tải được 3 tấn.”

Trong điện và công nghệ: Chịu tải còn dùng để chỉ công suất điện mà thiết bị hoặc hệ thống có thể hoạt động ổn định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu tải”

Từ “chịu tải” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chịu” (gánh chịu, chịu đựng) và “tải” (trọng lượng, vật nặng). Thuật ngữ này phát triển cùng với ngành xây dựng và kỹ thuật tại Việt Nam.

Sử dụng “chịu tải” khi muốn nói về khả năng gánh đỡ trọng lượng của vật liệu, kết cấu, phương tiện hoặc thiết bị trong các ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống.

Chịu tải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chịu tải” được dùng khi đề cập đến khả năng chịu lực của công trình xây dựng, sức chở của phương tiện, hoặc công suất hoạt động của thiết bị điện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu tải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chịu tải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Móng cọc bê tông có khả năng chịu tải rất tốt, phù hợp cho nhà cao tầng.”

Phân tích: Dùng trong xây dựng, chỉ khả năng gánh đỡ trọng lượng công trình của móng cọc.

Ví dụ 2: “Xe tải này có khả năng chịu tải tối đa 10 tấn hàng hóa.”

Phân tích: Dùng trong vận tải, chỉ trọng lượng hàng hóa tối đa xe có thể chở an toàn.

Ví dụ 3: “Cầu yếu, chỉ chịu tải được phương tiện dưới 5 tấn.”

Phân tích: Chỉ giới hạn trọng lượng mà cầu có thể chịu đựng mà không bị hư hỏng.

Ví dụ 4: “Sàn nhà cần được kiểm tra khả năng chịu tải trước khi đặt máy móc nặng.”

Phân tích: Đề cập đến việc đánh giá sức chịu lực của sàn trong công trình.

Ví dụ 5: “Hệ thống điện gia đình không đủ khả năng chịu tải khi bật nhiều thiết bị cùng lúc.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực điện, chỉ công suất tối đa hệ thống có thể đáp ứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chịu tải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu tải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chịu lực Quá tải
Gánh chịu Sụp đổ
Chống đỡ Yếu kém
Nâng đỡ Không chịu nổi
Đỡ tải Hư hỏng
Chịu đựng Gãy đổ

Dịch “Chịu tải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chịu tải 承载 (Chéngzài) Load-bearing 耐荷重 (Taikajū) 하중 지지 (Hajung jiji)

Kết luận

Chịu tải là gì? Tóm lại, chịu tải là khả năng gánh chịu trọng lượng hoặc lực tác động của kết cấu, phương tiện hay thiết bị. Hiểu đúng từ “chịu tải” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các lĩnh vực kỹ thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.