Chiếu cố là gì? 🔍 Nghĩa và giải thích Chiếu cố

Chiếu cố là gì? Chiếu cố là sự quan tâm đặc biệt hoặc châm chước dành cho ai đó, do chú ý đến hoàn cảnh, tình hình riêng của người ấy. Từ này thể hiện lòng thương cảm, sự ưu ái hoặc tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chiếu cố” trong giao tiếp nhé!

Chiếu cố nghĩa là gì?

Chiếu cố là động từ chỉ hành động quan tâm, chăm sóc hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó, thường xuất phát từ sự thương cảm, quý mến hoặc vì hoàn cảnh đặc biệt. Đây là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 照顧.

Trong tiếng Việt, từ “chiếu cố” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa tích cực: Thể hiện lòng thông cảm, ưu ái thực sự. Ví dụ: “Công ty chiếu cố hoàn cảnh gia đình khó khăn của anh ấy” – người nói muốn nhấn mạnh sự quan tâm chân thành.

Nghĩa tiêu cực: Đôi khi hàm ý giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc thiên vị không công bằng. Ví dụ: “Anh ta được chiếu cố vào làm dù chưa đủ tiêu chuẩn” – ngụ ý sự ưu tiên không hợp lý.

Nghĩa xã giao: Dùng để thể hiện phép lịch sự, khiêm nhường khi nhận được sự giúp đỡ. Ví dụ: “Cảm ơn bác đã chiếu cố đến thăm” – cách nói khách sáo, tôn trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiếu cố”

Từ “chiếu cố” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chiếu” (照 – soi sáng, nhìn đến) và “cố” (顧 – đoái hoài, quan tâm). Nghĩa gốc là “nhìn đến, quan tâm”, sau mở rộng thành “chăm sóc, giúp đỡ”.

Sử dụng từ “chiếu cố” khi muốn diễn tả sự quan tâm đặc biệt, châm chước hoặc ưu ái dành cho ai đó trong hoàn cảnh cụ thể.

Chiếu cố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiếu cố” được dùng khi nói về sự quan tâm, ưu tiên cho người có hoàn cảnh đặc biệt, trong giao tiếp xã giao thể hiện sự khiêm nhường, hoặc khi nhận xét về sự thiên vị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiếu cố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiếu cố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa án chiếu cố hoàn cảnh phạm tội nên giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực – xem xét, cân nhắc hoàn cảnh đặc biệt để đưa ra quyết định nhân đạo.

Ví dụ 2: “Cảm ơn quý khách đã chiếu cố đến cửa hàng chúng tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xã giao – cách nói khiêm nhường, lịch sự để cảm ơn khách hàng.

Ví dụ 3: “Anh ta được chiếu cố vì là con của giám đốc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực – ngụ ý sự thiên vị, ưu tiên không dựa trên năng lực.

Ví dụ 4: “Nhà trường chiếu cố học sinh có hoàn cảnh khó khăn bằng học bổng toàn phần.”

Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ chính đáng dành cho đối tượng cần giúp đỡ.

Ví dụ 5: “Xin các bác chiếu cố cho cháu được học hỏi thêm.”

Phân tích: Cách nói khiêm nhường khi xin được quan tâm, chỉ bảo từ người lớn tuổi hoặc có kinh nghiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiếu cố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếu cố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ưu ái Thờ ơ
Quan tâm Lãnh đạm
Châm chước Nghiêm khắc
Chăm sóc Bỏ mặc
Đoái hoài Phớt lờ
Nể nang Công bằng

Dịch “Chiếu cố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiếu cố 照顧 (Zhàogù) Take care of / Make allowances for 配慮する (Hairyo suru) 배려하다 (Baeryeohada)

Kết luận

Chiếu cố là gì? Tóm lại, chiếu cố là sự quan tâm, ưu ái hoặc châm chước dành cho ai đó dựa trên hoàn cảnh riêng. Hiểu đúng từ “chiếu cố” giúp bạn giao tiếp tinh tế và phù hợp hơn trong các mối quan hệ xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.