Chiếu là gì? 🎋 Ý nghĩa, cách dùng từ Chiếu

Chiếu là gì? Chiếu là vật dụng gia đình được dệt từ cói, lác hoặc tre, dùng để trải ra nằm hoặc ngồi. Đây là sản phẩm thủ công truyền thống gắn bó mật thiết với đời sống người Việt từ bao đời. Ngoài ra, “chiếu” còn mang nhiều nghĩa khác trong văn bản cổ và ngôn ngữ hiện đại. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chiếu” nhé!

Chiếu nghĩa là gì?

Chiếu là tấm dệt bằng cói, lác hoặc các loại sợi tự nhiên, dùng để trải ra nằm hoặc ngồi trong sinh hoạt hàng ngày. Đây là vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình Việt Nam từ xưa đến nay.

Trong tiếng Việt, từ “chiếu” còn mang nhiều nghĩa khác nhau:

Chiếu (văn bản cổ): Là văn bản do vua ban bố cho thần dân, viết theo lối văn tứ lục biền ngẫu. Ví dụ nổi tiếng như “Chiếu dời đô” của Lý Thái Tổ năm 1010, “Chiếu Cần vương” của vua Hàm Nghi năm 1885.

Chiếu (động từ): Nghĩa là soi sáng, rọi vào. Ví dụ: chiếu sáng, chiếu phim, chiếu X-quang, chiếu đèn pin.

Chiếu trong cờ vua/cờ tướng: Là nước đi đe dọa quân vua đối phương, buộc đối thủ phải di chuyển hoặc che chắn. Ví dụ: chiếu tướng, chiếu bí.

Chiếu (ngôi thứ): Trong văn hóa làng xã cổ, “chiếu” còn chỉ vị trí ngồi theo thứ bậc tại đình làng như “chiếu trên”, “chiếu dưới”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiếu”

Từ “chiếu” (vật dụng) có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nghề dệt cói truyền thống. Người Việt đã biết tận dụng cây cói, cây lác từ thiên nhiên để dệt chiếu phục vụ đời sống từ hàng nghìn năm trước.

Sử dụng từ “chiếu” khi nói về vật dụng trải nằm, văn bản của vua, hoặc hành động soi sáng, rọi ánh sáng vào vật thể.

Chiếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiếu” được dùng khi mô tả vật dụng gia đình, trong ngữ cảnh lịch sử khi nhắc đến văn bản hoàng gia, hoặc khi diễn tả hành động phát sáng, trình chiếu hình ảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội trải chiếu hoa dưới hiên nhà cho các cháu ngồi chơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật dụng gia đình – tấm chiếu dệt bằng cói để ngồi.

Ví dụ 2: “Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn đánh dấu bước ngoặt lịch sử dân tộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn bản cổ – văn kiện do vua ban hành.

Ví dụ 3: “Rạp phim đang chiếu bộ phim bom tấn mới nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ – trình chiếu hình ảnh lên màn hình.

Ví dụ 4: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đi chiếu X-quang để kiểm tra phổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật y tế – sử dụng tia X để chụp hình ảnh cơ thể.

Ví dụ 5: “Anh ta đi nước chiếu tướng, kết thúc ván cờ ngoạn mục.”

Phân tích: Dùng trong cờ vua/cờ tướng – nước đi đe dọa quân vua đối phương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếu” (theo nghĩa vật dụng và động từ soi sáng):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đệm Chăn
Thảm Gối
Nệm Màn
Soi sáng Che khuất
Rọi Tối tăm
Phản chiếu Hấp thụ

Dịch “Chiếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiếu (vật dụng) 席 (Xí) Mat / Straw mat ござ (Goza) 돗자리 (Dotjari)
Chiếu (soi sáng) 照 (Zhào) Shine / Project 照らす (Terasu) 비추다 (Bichuda)

Kết luận

Chiếu là gì? Tóm lại, chiếu là vật dụng truyền thống dệt từ cói, đồng thời còn mang nghĩa văn bản hoàng gia và hành động soi sáng. Hiểu đúng từ “chiếu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.