Chiêu bài là gì? 🎭 Nghĩa và giải thích Chiêu bài

Chiêu bài là gì? Chiêu bài là biển quảng cáo treo trước cửa hiệu; nghĩa mở rộng chỉ danh nghĩa bề ngoài giả dối dùng để che giấu ý đồ xấu xa bên trong. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn chương, báo chí khi nói về thủ đoạn che đậy mục đích thật sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu bài” trong tiếng Việt nhé!

Chiêu bài nghĩa là gì?

Chiêu bài là danh từ chỉ biển hiệu treo trước cửa hàng để quảng cáo; nghĩa bóng là danh nghĩa giả dối bề ngoài dùng để che giấu một ý đồ xấu xa. Đây là từ ghép Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.

Từ “chiêu bài” có hai nghĩa chính:

Nghĩa gốc – Biển hiệu cửa hàng: Chỉ tấm biển quảng cáo treo trước cửa hiệu để thu hút khách hàng. Ví dụ: “Cửa hàng mới mở đã treo chiêu bài”.

Nghĩa bóng – Danh nghĩa giả dối: Chỉ cái vỏ bọc bên ngoài, lý do giả tạo để che đậy mục đích thật sự không tốt đẹp. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay. Ví dụ: “Núp dưới chiêu bài ‘khai hóa’ để thực hiện chính sách thực dân”.

Trong giao tiếp hiện đại, “chiêu bài” thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả dối, lừa gạt được ngụy trang dưới vỏ bọc tốt đẹp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu bài”

Từ “chiêu bài” có nguồn gốc Hán Việt (招牌), trong đó “chiêu” nghĩa là vời gọi, thu hút và “bài” nghĩa là tấm biển. Nghĩa gốc chỉ biển hiệu cửa hàng để mời gọi khách.

Sử dụng từ “chiêu bài” khi nói về biển hiệu quảng cáo, hoặc khi muốn chỉ danh nghĩa giả dối che đậy ý đồ xấu trong chính trị, xã hội.

Chiêu bài sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiêu bài” được dùng khi nói về biển hiệu cửa hàng (nghĩa gốc), hoặc phổ biến hơn là chỉ cái cớ, danh nghĩa giả tạo để che giấu mục đích thật sự không tốt đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu bài”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu bài” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thực dân Pháp núp dưới chiêu bài ‘khai hóa văn minh’ để xâm lược nước ta.”

Phân tích: “Chiêu bài” chỉ danh nghĩa giả dối để che đậy mục đích xâm lược thực sự.

Ví dụ 2: “Cửa hàng vừa khai trương đã treo chiêu bài hoành tráng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ biển hiệu quảng cáo trước cửa hàng.

Ví dụ 3: “Cuộc xâm lược được thực hiện dưới chiêu bài an ninh quốc gia.”

Phân tích: “Chiêu bài” là cái cớ, lý do giả tạo để biện minh cho hành động xấu.

Ví dụ 4: “Họ bóc lột người lao động với chiêu bài nhân đạo.”

Phân tích: Chỉ sự giả dối khi lấy danh nghĩa tốt đẹp để che giấu hành vi xấu.

Ví dụ 5: “Đừng tin vào những chiêu bài hoa mỹ của kẻ lừa đảo.”

Phân tích: “Chiêu bài” ám chỉ lời nói, hứa hẹn giả dối để lừa gạt người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu bài”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu bài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cái cớ Thật lòng
Danh nghĩa Chân thành
Vỏ bọc Thực chất
Bình phong Minh bạch
Cớ Trung thực
Khẩu hiệu Thẳng thắn

Dịch “Chiêu bài” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiêu bài 招牌 (Zhāopái) Pretext / Guise 看板 (Kanban) / 口実 (Kōjitsu) 구실 (Gusil)

Kết luận

Chiêu bài là gì? Tóm lại, chiêu bài là biển hiệu cửa hàng hoặc danh nghĩa giả dối dùng để che giấu ý đồ xấu xa. Hiểu đúng từ “chiêu bài” giúp bạn nhận diện được những thủ đoạn ngụy trang trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.