Chiêu là gì? 🥋 Ý nghĩa, cách dùng từ Chiêu
Chiêu là gì? Chiêu là danh từ chỉ miếng, đòn hoặc thế võ; cũng dùng để chỉ cách thức, phương pháp riêng để đạt được mục đích nào đó. Ngoài ra, “chiêu” còn mang nhiều nghĩa khác như uống một ngụm nhỏ, hoặc vời gọi, tập hợp người tài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu” trong tiếng Việt nhé!
Chiêu nghĩa là gì?
Chiêu là danh từ chỉ miếng võ, đòn đánh hoặc thế đánh trong võ thuật; mở rộng nghĩa là cách thức, mẹo hay phương pháp riêng để thực hiện việc gì đó. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt với nhiều nghĩa khác nhau.
Từ “chiêu” có các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Miếng võ, cách thức: Chỉ đòn đánh, thế võ trong võ thuật. Nghĩa mở rộng là cách làm, mẹo vặt hay phương pháp đặc biệt. Ví dụ: “tuyệt chiêu”, “chiêu thức”, “ra chiêu”.
Nghĩa 2 – Uống một ngụm: Động từ chỉ hành động uống một ít nước để dễ nuốt trôi thức ăn. Ví dụ: “chiêu một ngụm nước”.
Nghĩa 3 – Vời gọi, tập hợp: Động từ chỉ việc kêu gọi, tập hợp người tài giỏi để cùng làm việc lớn. Ví dụ: “chiêu mộ”, “chiêu binh mãi mã”, “chiêu hiền đãi sĩ”.
Nghĩa 4 – Phía trái: Từ cổ chỉ tay trái hoặc chân trái. Thành ngữ “chân nam đá chân chiêu” nghĩa là đi lảo đảo, loạng choạng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu”
Từ “chiêu” có nguồn gốc Hán Việt (招/昭), mang nghĩa gốc là vời gọi, sáng sủa hoặc bày tỏ. Trong tiếng Việt, từ này đã được Việt hóa và mở rộng thêm nhiều nghĩa mới.
Sử dụng từ “chiêu” khi nói về đòn thế võ thuật, cách thức làm việc, hoặc hành động uống nước, vời gọi người tài.
Chiêu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiêu” được dùng trong võ thuật (chiêu thức), đời sống (tuyệt chiêu, mẹo hay), tuyển dụng (chiêu mộ), hoặc khi nói về hành động uống nước (chiêu một ngụm).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Võ sư tung ra tuyệt chiêu khiến đối thủ không kịp trở tay.”
Phân tích: “Chiêu” ở đây chỉ đòn đánh đặc biệt, hiểm hóc trong võ thuật.
Ví dụ 2: “Anh ấy có nhiều chiêu marketing rất hiệu quả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ cách thức, phương pháp làm việc sáng tạo.
Ví dụ 3: “Ăn cơm xong, ông chiêu một ngụm trà nóng.”
Phân tích: “Chiêu” là động từ chỉ hành động uống một ít để dễ nuốt.
Ví dụ 4: “Nhà vua chiêu hiền đãi sĩ để xây dựng triều đình.”
Phân tích: “Chiêu” nghĩa là vời gọi, mời người tài đức về giúp việc.
Ví dụ 5: “Đừng mắc chiêu lừa đảo của bọn cò mồi.”
Phân tích: “Chiêu” chỉ thủ đoạn, mánh khóe để lừa gạt người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đòn | Thủ (phòng thủ) |
| Thế | Chống đỡ |
| Miếng | Né tránh |
| Mẹo | Thật thà |
| Cách thức | Bị động |
| Phương pháp | Thụ động |
Dịch “Chiêu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu (đòn thế) | 招式 (Zhāoshì) | Move / Trick | 技 (Waza) | 기술 (Gisul) |
Kết luận
Chiêu là gì? Tóm lại, chiêu là từ đa nghĩa chỉ đòn thế võ thuật, cách thức làm việc, hoặc hành động uống nước, vời gọi người tài. Hiểu đúng từ “chiêu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Cao chạy xa bay là gì? 🏃 Nghĩa CCXB
- La liệt là gì? 📊 Nghĩa và giải thích La liệt
- Chuyên đề là gì? 📝 Ý nghĩa và cách hiểu Chuyên đề
- Chim chóc là gì? 🐦 Ý nghĩa và cách hiểu Chim chóc
- Bổ chửng là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Bổ chửng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
