Chi phối là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Chi phối

Chi phối là gì? Chi phối là sự tác động, kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành động, suy nghĩ hoặc quyết định của người khác hoặc sự vật. Đây là khái niệm thường gặp trong tâm lý học, kinh tế và đời sống xã hội. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chi phối” ngay bên dưới!

Chi phối nghĩa là gì?

Chi phối là hành động gây ảnh hưởng, điều khiển hoặc quyết định đến sự phát triển, hoạt động của một đối tượng nào đó. Đây là động từ thuộc lĩnh vực tâm lý – xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “chi phối” được sử dụng với các nghĩa:

Trong tâm lý học: Chi phối chỉ sự tác động đến tư tưởng, cảm xúc hoặc hành vi của con người. Ví dụ: “Cảm xúc chi phối lý trí”, “Quá khứ chi phối hiện tại”.

Trong kinh tế: Chi phối dùng để chỉ quyền kiểm soát, nắm giữ phần lớn cổ phần hoặc quyền quyết định trong doanh nghiệp. Ví dụ: “Công ty mẹ chi phối công ty con”.

Trong đời sống: “Chi phối” mô tả sự ảnh hưởng lớn từ một yếu tố đến yếu tố khác như “thời tiết chi phối mùa màng”, “truyền thông chi phối dư luận”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi phối”

Từ “chi phối” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chi” nghĩa là điều khiển, phân chia; “phối” nghĩa là sắp xếp, kết hợp. Cụm từ này mang ý nghĩa kiểm soát, điều khiển theo ý muốn.

Sử dụng “chi phối” khi nói về sự tác động mạnh mẽ, có tính quyết định đến một đối tượng hoặc tình huống nào đó.

Cách sử dụng “Chi phối” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chi phối” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chi phối” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chi phối” thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm lý, quan hệ như “đừng để tiền bạc chi phối cuộc sống”, “anh ấy bị cảm xúc chi phối”.

Trong văn viết: “Chi phối” xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế, bài phân tích xã hội, luận văn nghiên cứu về hành vi con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi phối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chi phối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đừng để cảm xúc chi phối quyết định của bạn.”

Phân tích: Khuyên người khác không nên để tình cảm ảnh hưởng đến sự lựa chọn sáng suốt.

Ví dụ 2: “Tập đoàn này chi phối thị trường bất động sản phía Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ sự kiểm soát, nắm quyền lực lớn trong thị trường.

Ví dụ 3: “Tư tưởng phong kiến vẫn còn chi phối một bộ phận người dân.”

Phân tích: Chỉ sự ảnh hưởng sâu sắc của quan niệm cũ đến lối sống, suy nghĩ hiện tại.

Ví dụ 4: “Thời tiết chi phối năng suất cây trồng vụ này.”

Phân tích: Mô tả yếu tố tự nhiên tác động mạnh đến kết quả nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Cô ấy không muốn bị ai chi phối cuộc đời mình.”

Phân tích: Thể hiện khát vọng tự do, không muốn bị người khác kiểm soát hoặc điều khiển.

“Chi phối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi phối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm soát Tự do
Điều khiển Độc lập
Ảnh hưởng Tự chủ
Thao túng Giải phóng
Khống chế Buông bỏ
Tác động Không can thiệp

Kết luận

Chi phối là gì? Tóm lại, chi phối là sự tác động, kiểm soát mạnh mẽ đến hành động hoặc suy nghĩ của đối tượng khác. Hiểu rõ “chi phối” giúp bạn nhận diện các yếu tố ảnh hưởng trong cuộc sống và làm chủ bản thân tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.