Cháy thành vạ lây là gì? 🔥 Nghĩa CTVL

Cháy thành vạ lây là gì? Cháy thành vạ lây là thành ngữ chỉ việc người vô can bị liên lụy, chịu hậu quả từ rắc rối của người khác dù không hề liên quan. Đây là câu nói dân gian giàu hình ảnh, nhắc nhở về sự ảnh hưởng dây chuyền trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cháy thành vạ lây nghĩa là gì?

Cháy thành vạ lây là thành ngữ mang nghĩa khi xảy ra chuyện ở một nơi, những người hoặc vật xung quanh dù không liên quan cũng bị ảnh hưởng, chịu thiệt hại theo.

Thành ngữ này bắt nguồn từ điển tích Trung Hoa: “Thành môn thất hỏa, ương cập trì ngư” (城門失火,殃及池魚), nghĩa là cổng thành bị cháy, vạ lây đến cá dưới ao. Khi cổng thành cháy, người ta múc nước ao để dập lửa, khiến cá trong ao chết oan dù chẳng liên quan gì đến đám cháy.

Trong đời sống, “cháy thành vạ lây” được dùng để chỉ những tình huống:

  • Bị liên lụy: Người vô tội chịu hậu quả từ lỗi lầm của người khác.
  • Ảnh hưởng dây chuyền: Một sự việc xấu lan rộng, tác động đến nhiều người xung quanh.
  • Chịu oan: Bị trách phạt, thiệt hại dù không phải người gây ra vấn đề.

Nguồn gốc và xuất xứ của cháy thành vạ lây

“Cháy thành vạ lây” có nguồn gốc từ điển tích cổ Trung Quốc, kể về việc cổng thành Tống quốc bị hỏa hoạn, người dân lấy nước ao dập lửa khiến cá chết oan. Câu chuyện này trở thành bài học về sự liên đới trong xã hội.

Sử dụng “cháy thành vạ lây” trong trường hợp nào? Thành ngữ này dùng khi muốn nói về việc bị vạ lây, liên lụy từ rắc rối của người khác mà bản thân không hề gây ra.

Cháy thành vạ lây sử dụng trong trường hợp nào?

Cháy thành vạ lây thường được dùng khi ai đó bị ảnh hưởng, chịu thiệt hại hoặc bị trách móc vì lỗi của người khác, nhằm than thở hoặc cảnh báo về sự liên lụy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cháy thành vạ lây

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “cháy thành vạ lây”:

Ví dụ 1: “Hai đứa nó cãi nhau, tôi đứng giữa lại bị mắng oan – đúng là cháy thành vạ lây.”

Phân tích: Người nói không liên quan đến cuộc cãi vã nhưng vẫn bị trách móc.

Ví dụ 2: “Công ty mẹ phá sản, các chi nhánh cũng cháy thành vạ lây theo.”

Phân tích: Sự sụp đổ của công ty chính kéo theo thiệt hại cho các đơn vị liên quan.

Ví dụ 3: “Anh trai làm sai, cả nhà cháy thành vạ lây bị hàng xóm dị nghị.”

Phân tích: Lỗi của một thành viên khiến cả gia đình bị ảnh hưởng danh tiếng.

Ví dụ 4: “Sếp bị kỷ luật, nhân viên dưới quyền cũng cháy thành vạ lây mất thưởng.”

Phân tích: Hậu quả từ cấp trên lan xuống ảnh hưởng đến cấp dưới vô can.

Ví dụ 5: “Đừng dây vào chuyện của họ kẻo cháy thành vạ lây đấy!”

Phân tích: Lời cảnh báo tránh xa rắc rối để không bị liên lụy.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cháy thành vạ lây

Bảng dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn các thành ngữ, từ ngữ liên quan đến cháy thành vạ lây:

Từ/Câu Đồng Nghĩa Từ/Câu Trái Nghĩa
Vạ lây Vô can
Liên lụy Không liên quan
Oan gia Bình an vô sự
Chịu trận thay Thoát nạn
Trâu bò đánh nhau ruồi muỗi chết Cháy nhà hàng xóm bình chân như vại
Thành môn thất hỏa, ương cập trì ngư Không dính dáng

Dịch cháy thành vạ lây sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cháy thành vạ lây 城門失火,殃及池魚 Caught in the crossfire / Collateral damage とばっちりを食う (Tobatchiri wo kuu) 불똥이 튀다 (Bulttong-i twida)

Kết luận

Cháy thành vạ lây là gì? Tóm lại, cháy thành vạ lây là thành ngữ cảnh báo về việc người vô can bị liên lụy từ rắc rối của người khác, nhắc nhở ta cẩn thận trong các mối quan hệ xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.